claymore

[Mỹ]/ˈkleɪmɔː/
[Anh]/ˈkleɪmɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thanh kiếm hai lưỡi lớn
Các dạng của từ
số nhiềuclaymores

Cụm từ & Cách kết hợp

claymore mine

mìn claymore

claymore sword

kiếm claymore

claymore attack

tấn công claymore

claymore model

mô hình claymore

claymore launcher

phóng claymore

claymore technique

kỹ thuật claymore

claymore device

thiết bị claymore

claymore setup

thiết lập claymore

claymore deployment

triển khai claymore

claymore operations

hoạt động claymore

Câu ví dụ

he carried a claymore on his back during the battle.

anh ta mang một thanh claymore trên lưng trong trận chiến.

the claymore is a scottish two-handed sword.

claymore là một thanh kiếm hai tay của Scotland.

she admired the craftsmanship of the claymore displayed in the museum.

cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của thanh claymore được trưng bày trong bảo tàng.

using a claymore requires strength and skill.

sử dụng một thanh claymore đòi hỏi sức mạnh và kỹ năng.

in the game, the claymore is a powerful weapon.

trong trò chơi, claymore là một vũ khí mạnh mẽ.

the knight unsheathed his claymore with a flourish.

kỵ sĩ rút thanh claymore của mình ra một cách duyên dáng.

the claymore was designed for slashing attacks.

thanh claymore được thiết kế để tấn công chém.

he trained hard to master the claymore technique.

anh ta luyện tập chăm chỉ để làm chủ kỹ thuật sử dụng claymore.

in ancient times, warriors favored the claymore for its reach.

vào thời cổ đại, các chiến binh ưa chuộng claymore vì tầm với của nó.

the claymore's blade glinted in the sunlight.

bản thân lưỡi lê của thanh claymore lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay