cleaverss

[Mỹ]/ˈkliːvəz/
[Anh]/ˈklivərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây có thân có móc và hạt.; Một loại cây được biết đến trong y học thảo dược.

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen cleavers

dao bếp

meat cleavers

dao thịt

cleavers set

bộ dao

heavy cleavers

dao nặng

cleavers collection

bộ sưu tập dao

cleavers usage

sử dụng dao

sharp cleavers

dao sắc bén

cleavers maintenance

bảo trì dao

cleavers design

thiết kế dao

cleavers market

thị trường dao

Câu ví dụ

chefs often use cleavers to chop vegetables.

Các đầu bếp thường sử dụng dao cleaver để thái rau củ.

cleavers are essential tools in many kitchens.

Dao cleaver là những công cụ thiết yếu trong nhiều nhà bếp.

he skillfully handled the cleavers while preparing the meat.

Anh ta khéo léo sử dụng dao cleaver trong khi chuẩn bị thịt.

cleavers can be quite heavy, so use them carefully.

Dao cleaver có thể khá nặng, vì vậy hãy sử dụng chúng cẩn thận.

she prefers using cleavers over regular knives.

Cô ấy thích sử dụng dao cleaver hơn dao thường.

in some cultures, cleavers are used for more than just cooking.

Ở một số nền văn hóa, dao cleaver được sử dụng cho nhiều hơn là chỉ nấu ăn.

make sure the cleavers are sharp for better efficiency.

Hãy chắc chắn rằng dao cleaver phải sắc bén để đạt hiệu quả tốt hơn.

he bought a set of cleavers for his new restaurant.

Anh ấy đã mua một bộ dao cleaver cho nhà hàng mới của mình.

using cleavers requires proper technique to avoid accidents.

Sử dụng dao cleaver đòi hỏi kỹ thuật phù hợp để tránh tai nạn.

cleavers can be intimidating for beginner cooks.

Dao cleaver có thể khiến những người đầu bếp mới bắt đầu cảm thấy choáng ngợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay