climaxed

[US]/[ˈklaɪmæks]/
[UK]/[ˈklaɪmæks]/
Frequency: Very High

Translation

v. Đạt đến đỉnh điểm; đạt đến cao trào; đưa đến đỉnh điểm; làm tăng đến đỉnh điểm.
v. (dạng quá khứ của climax) Đã đạt đến đỉnh điểm.

Phrases & Collocations

climaxed beautifully

đạt đến đỉnh điểm một cách tuyệt đẹp

story climaxed

câu chuyện đạt đến đỉnh điểm

climaxing scene

khung cảnh đạt đến đỉnh điểm

climaxed performance

trình diễn đạt đến đỉnh điểm

novel climaxed

tiểu thuyết đạt đến đỉnh điểm

climaxed with joy

đạt đến đỉnh điểm với niềm vui

climaxing moment

thời điểm đạt đến đỉnh điểm

climaxed unexpectedly

đạt đến đỉnh điểm một cách bất ngờ

climaxed dramatically

đạt đến đỉnh điểm một cách kịch tính

climaxed perfectly

đạt đến đỉnh điểm một cách hoàn hảo

Example Sentences

the concert climaxed with a spectacular fireworks display.

Trận nhạc đạt đến đỉnh điểm với màn pháo hoa hoành tráng.

her career climaxed after winning the prestigious award.

Sự nghiệp của cô đạt đến đỉnh điểm sau khi giành được giải thưởng danh giá.

the thrilling novel climaxed with a surprising plot twist.

Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đạt đến đỉnh điểm với một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.

the negotiations climaxed in a signed agreement between the parties.

Việc đàm phán đạt đến đỉnh điểm với một thỏa thuận được ký kết giữa các bên.

the team's performance climaxed in a decisive victory at the championship.

Hiệu suất của đội đạt đến đỉnh điểm với một chiến thắng quyết định tại giải vô địch.

the play climaxed with a dramatic monologue delivered by the lead actor.

Buổi diễn đạt đến đỉnh điểm với một đoạn độc thoại kịch tính được diễn bởi diễn viên chính.

the fundraising campaign climaxed with a gala event.

Chiến dịch gây quỹ đạt đến đỉnh điểm với một sự kiện trang trọng.

the year climaxed with record-breaking sales figures.

Năm đạt đến đỉnh điểm với các con số doanh thu phá kỷ lục.

the argument climaxed in a shouting match between the siblings.

Trận cãi vã đạt đến đỉnh điểm với một cuộc tranh giành lớn giữa các anh em.

the training program climaxed with a final practical exam.

Chương trình đào tạo đạt đến đỉnh điểm với một kỳ thi thực hành cuối cùng.

the journey climaxed with a breathtaking view from the mountain top.

Chuyến đi đạt đến đỉnh điểm với một khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now