clingfish

[Mỹ]/ˈklɪŋfɪʃ/
[Anh]/ˈklɪŋˌfɪʃ/

Dịch

n.Cá biển nhỏ thuộc họ Gobiesocidae, còn được gọi là cá bám.

Cụm từ & Cách kết hợp

clingfish habitat

môi trường sống của cá cling

clingfish species

loài cá cling

clingfish behavior

hành vi của cá cling

clingfish diet

chế độ ăn của cá cling

clingfish anatomy

giải phẫu cá cling

clingfish population

dân số cá cling

clingfish reproduction

sinh sản của cá cling

clingfish conservation

bảo tồn cá cling

clingfish fishing

đánh bắt cá cling

clingfish habitat loss

mất môi trường sống của cá cling

Câu ví dụ

clingfish are known for their unique ability to adhere to surfaces.

cá bống dính được biết đến với khả năng đặc biệt bám vào bề mặt.

many species of clingfish can be found in rocky coastal areas.

nhiều loài cá bống dính có thể được tìm thấy ở các khu vực ven biển đá.

clingfish use their specialized pelvic fins to cling to rocks.

cá bống dính sử dụng các vây xương chậu chuyên biệt để bám vào đá.

researchers study clingfish to understand their unique adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá bống dính để hiểu rõ hơn về những thích nghi độc đáo của chúng.

clingfish are fascinating creatures with a unique lifestyle.

cá bống dính là những sinh vật hấp dẫn với lối sống độc đáo.

some clingfish can change color to blend in with their environment.

một số loài cá bống dính có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

clingfish play an important role in their marine ecosystems.

cá bống dính đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển của chúng.

observing clingfish can be a rewarding experience for divers.

quan sát cá bống dính có thể là một trải nghiệm bổ ích cho các thợ lặn.

clingfish are often overlooked in studies of marine biodiversity.

cá bống dính thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học biển.

understanding clingfish behavior can help in conservation efforts.

hiểu được hành vi của cá bống dính có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay