clintonia

[Mỹ]/klɪnˈtəʊnɪə/
[Anh]/klɪnˈtoʊniə/

Dịch

n. một chi thực vật trong họ loa kèn; các loài thực vật thuộc chi Clintonia
Word Forms
số nhiềuclintonias

Cụm từ & Cách kết hợp

clintonia plant

cây clintonia

clintonia species

loài clintonia

clintonia flowers

hoa clintonia

clintonia habitat

môi trường sống của clintonia

clintonia growth

sự phát triển của clintonia

clintonia cultivation

trồng trọt clintonia

clintonia leaves

lá clintonia

clintonia berries

quả mọng của clintonia

clintonia garden

vườn clintonia

clintonia variety

giống clintonia

Câu ví dụ

clintonia is known for its beautiful flowers.

clintonia được biết đến với những bông hoa tuyệt đẹp.

many gardeners appreciate clintonia for its shade tolerance.

nhiều người làm vườn đánh giá cao clintonia vì khả năng chịu bóng râm của nó.

clintonia can thrive in moist woodland areas.

clintonia có thể phát triển mạnh trong các khu vực rừng ẩm.

in spring, clintonia blooms with vibrant colors.

vào mùa xuân, clintonia nở rộ với những màu sắc tươi sáng.

clintonia is often used in landscaping for its unique appearance.

clintonia thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

some species of clintonia are native to north america.

một số loài clintonia có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

clintonia can be propagated by dividing its rhizomes.

clintonia có thể được nhân giống bằng cách chia các rễ củ của nó.

bees and butterflies are attracted to clintonia flowers.

ong mật và bướm bị thu hút bởi hoa clintonia.

clintonia is a perennial plant that returns every year.

clintonia là một loại cây lâu năm mọc lại mỗi năm.

gardeners often choose clintonia for its low maintenance needs.

những người làm vườn thường chọn clintonia vì nhu cầu bảo trì thấp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay