clippable coupon
Vietnamese_translation
clippable content
Vietnamese_translation
this coupon is clippable and can be used at any participating store.
Tấm phiếu giảm giá này có thể được cắt ra và sử dụng tại bất kỳ cửa hàng tham gia nào.
the magazine features clippable recipe cards for your convenience.
Tạp chí có các thẻ công thức nấu ăn có thể cắt ra để thuận tiện cho bạn.
clippable coupons are a popular way to save money on groceries.
Tấm phiếu giảm giá có thể cắt ra là một cách phổ biến để tiết kiệm tiền khi mua sắm thực phẩm.
many online retailers offer clippable digital coupons.
Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp các phiếu giảm giá kỹ thuật số có thể cắt ra.
the newspaper contains clippable advertisements from local businesses.
Báo chí chứa các quảng cáo có thể cắt ra từ các doanh nghiệp địa phương.
these clippable bookmarks make great classroom prizes.
Các dấu trang có thể cắt ra này là những phần thưởng tuyệt vời cho lớp học.
she keeps a folder of clippable coupons for weekly shopping.
Cô ấy giữ một thư mục các phiếu giảm giá có thể cắt ra cho việc mua sắm hàng tuần.
clippable savings cards are available at the customer service desk.
Các thẻ tiết kiệm có thể cắt ra có sẵn tại quầy dịch vụ khách hàng.
the promotional flyer has several clippable discount offers.
Tờ rơi quảng cáo có nhiều chương trình giảm giá có thể cắt ra.
clippable articles can be saved for later reading.
Các bài viết có thể cắt ra có thể được lưu lại để đọc sau này.
this publication includes clippable city maps for tourists.
Bản xuất này bao gồm các bản đồ thành phố có thể cắt ra dành cho du khách.
clippable product samples are often found in magazines.
Các mẫu sản phẩm có thể cắt ra thường được tìm thấy trong các tạp chí.
check the sunday paper for clippable grocery coupons.
Hãy kiểm tra tờ báo Chủ Nhật để tìm các phiếu giảm giá thực phẩm có thể cắt ra.
clippable coupon
Vietnamese_translation
clippable content
Vietnamese_translation
this coupon is clippable and can be used at any participating store.
Tấm phiếu giảm giá này có thể được cắt ra và sử dụng tại bất kỳ cửa hàng tham gia nào.
the magazine features clippable recipe cards for your convenience.
Tạp chí có các thẻ công thức nấu ăn có thể cắt ra để thuận tiện cho bạn.
clippable coupons are a popular way to save money on groceries.
Tấm phiếu giảm giá có thể cắt ra là một cách phổ biến để tiết kiệm tiền khi mua sắm thực phẩm.
many online retailers offer clippable digital coupons.
Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp các phiếu giảm giá kỹ thuật số có thể cắt ra.
the newspaper contains clippable advertisements from local businesses.
Báo chí chứa các quảng cáo có thể cắt ra từ các doanh nghiệp địa phương.
these clippable bookmarks make great classroom prizes.
Các dấu trang có thể cắt ra này là những phần thưởng tuyệt vời cho lớp học.
she keeps a folder of clippable coupons for weekly shopping.
Cô ấy giữ một thư mục các phiếu giảm giá có thể cắt ra cho việc mua sắm hàng tuần.
clippable savings cards are available at the customer service desk.
Các thẻ tiết kiệm có thể cắt ra có sẵn tại quầy dịch vụ khách hàng.
the promotional flyer has several clippable discount offers.
Tờ rơi quảng cáo có nhiều chương trình giảm giá có thể cắt ra.
clippable articles can be saved for later reading.
Các bài viết có thể cắt ra có thể được lưu lại để đọc sau này.
this publication includes clippable city maps for tourists.
Bản xuất này bao gồm các bản đồ thành phố có thể cắt ra dành cho du khách.
clippable product samples are often found in magazines.
Các mẫu sản phẩm có thể cắt ra thường được tìm thấy trong các tạp chí.
check the sunday paper for clippable grocery coupons.
Hãy kiểm tra tờ báo Chủ Nhật để tìm các phiếu giảm giá thực phẩm có thể cắt ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay