cliquishness

[Mỹ]//ˈkliːkɪʃnəs//
[Anh]//ˈkliːkɪʃnəs//

Dịch

Word Forms
số nhiềucliquishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the cliquishness

social cliquishness

cliquishness among

cliquishness in

of cliquishness

prevent cliquishness

excessive cliquishness

cultural cliquishness

reduce cliquishness

such cliquishness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay