cliquishness

[Mỹ]//ˈkliːkɪʃnəs//
[Anh]//ˈkliːkɪʃnəs//

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc thân mật, khép kín; tính độc quyền.
Các dạng của từ
số nhiềucliquishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the cliquishness

chủ nghĩa nhóm nhỏ

social cliquishness

chủ nghĩa nhóm nhỏ xã hội

cliquishness among

chủ nghĩa nhóm nhỏ giữa

cliquishness in

chủ nghĩa nhóm nhỏ trong

of cliquishness

của chủ nghĩa nhóm nhỏ

prevent cliquishness

ngăn chặn chủ nghĩa nhóm nhỏ

excessive cliquishness

chủ nghĩa nhóm nhỏ quá mức

cultural cliquishness

chủ nghĩa nhóm nhỏ văn hóa

reduce cliquishness

giảm chủ nghĩa nhóm nhỏ

such cliquishness

loại chủ nghĩa nhóm nhỏ như vậy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay