| số nhiều | cliquishnesses |
the cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ
social cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ xã hội
cliquishness among
chủ nghĩa nhóm nhỏ giữa
cliquishness in
chủ nghĩa nhóm nhỏ trong
of cliquishness
của chủ nghĩa nhóm nhỏ
prevent cliquishness
ngăn chặn chủ nghĩa nhóm nhỏ
excessive cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ quá mức
cultural cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ văn hóa
reduce cliquishness
giảm chủ nghĩa nhóm nhỏ
such cliquishness
loại chủ nghĩa nhóm nhỏ như vậy
the cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ
social cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ xã hội
cliquishness among
chủ nghĩa nhóm nhỏ giữa
cliquishness in
chủ nghĩa nhóm nhỏ trong
of cliquishness
của chủ nghĩa nhóm nhỏ
prevent cliquishness
ngăn chặn chủ nghĩa nhóm nhỏ
excessive cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ quá mức
cultural cliquishness
chủ nghĩa nhóm nhỏ văn hóa
reduce cliquishness
giảm chủ nghĩa nhóm nhỏ
such cliquishness
loại chủ nghĩa nhóm nhỏ như vậy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay