| số nhiều | cloppings |
clopping sound
tiếng kẽo kẹt
clopping feet
tiếng chân kẽo kẹt
clopping hooves
tiếng kẽo kẹt của ngựa
clopping rhythm
nhịp điệu kẽo kẹt
clopping horses
những con ngựa kẽo kẹt
clopping boots
tiếng ủng kẽo kẹt
clopping noise
tiếng ồn kẽo kẹt
clopping pace
tốc độ kẽo kẹt
clopping along
kẽo kẹt khi đi
clopping away
kẽo kẹt khi rời đi
the sound of clopping hooves echoed through the valley.
Tiếng vó ngựa vang vọng khắp thung lũng.
we could hear the clopping of horses as they approached.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng vó ngựa khi chúng tiến lại gần.
clopping shoes on the pavement signaled her arrival.
Tiếng ủng ngựa trên vỉa hè báo hiệu sự xuất hiện của cô.
the clopping sound grew louder as the parade marched by.
Tiếng vó ngựa ngày càng lớn hơn khi đoàn diễu hành đi qua.
she loved the rhythmic clopping of the horse as they rode together.
Cô yêu thích tiếng vó ngựa nhịp nhàng khi họ cưỡi ngựa cùng nhau.
the clopping of the donkey reminded him of his childhood.
Tiếng vó lừa nhắc nhở anh về tuổi thơ.
he enjoyed the clopping sound while walking on the cobblestone streets.
Anh thích tiếng vó ngựa khi đi bộ trên những con phố lát đá cuội.
clopping can be heard from the stable when the horses are restless.
Có thể nghe thấy tiếng vó ngựa từ chuồng ngựa khi ngựa trở nên bồn chồn.
the children laughed at the clopping noise of their toy horses.
Những đứa trẻ cười khúc khích vì tiếng vó ngựa của những con ngựa đồ chơi của chúng.
as the sun set, the clopping of the horses created a serene atmosphere.
Khi mặt trời lặn, tiếng vó ngựa của những con ngựa tạo ra một không khí thanh bình.
clopping sound
tiếng kẽo kẹt
clopping feet
tiếng chân kẽo kẹt
clopping hooves
tiếng kẽo kẹt của ngựa
clopping rhythm
nhịp điệu kẽo kẹt
clopping horses
những con ngựa kẽo kẹt
clopping boots
tiếng ủng kẽo kẹt
clopping noise
tiếng ồn kẽo kẹt
clopping pace
tốc độ kẽo kẹt
clopping along
kẽo kẹt khi đi
clopping away
kẽo kẹt khi rời đi
the sound of clopping hooves echoed through the valley.
Tiếng vó ngựa vang vọng khắp thung lũng.
we could hear the clopping of horses as they approached.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng vó ngựa khi chúng tiến lại gần.
clopping shoes on the pavement signaled her arrival.
Tiếng ủng ngựa trên vỉa hè báo hiệu sự xuất hiện của cô.
the clopping sound grew louder as the parade marched by.
Tiếng vó ngựa ngày càng lớn hơn khi đoàn diễu hành đi qua.
she loved the rhythmic clopping of the horse as they rode together.
Cô yêu thích tiếng vó ngựa nhịp nhàng khi họ cưỡi ngựa cùng nhau.
the clopping of the donkey reminded him of his childhood.
Tiếng vó lừa nhắc nhở anh về tuổi thơ.
he enjoyed the clopping sound while walking on the cobblestone streets.
Anh thích tiếng vó ngựa khi đi bộ trên những con phố lát đá cuội.
clopping can be heard from the stable when the horses are restless.
Có thể nghe thấy tiếng vó ngựa từ chuồng ngựa khi ngựa trở nên bồn chồn.
the children laughed at the clopping noise of their toy horses.
Những đứa trẻ cười khúc khích vì tiếng vó ngựa của những con ngựa đồ chơi của chúng.
as the sun set, the clopping of the horses created a serene atmosphere.
Khi mặt trời lặn, tiếng vó ngựa của những con ngựa tạo ra một không khí thanh bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay