cloudlessnesses abound
thiên hải vô mây lan tỏa
cloudlessnesses prevail
thiên hải vô mây chiếm ưu thế
cloudlessnesses observed
thiên hải vô mây được quan sát
cloudlessnesses forecast
dự báo về thiên hải vô mây
cloudlessnesses enjoyed
thiên hải vô mây được tận hưởng
cloudlessnesses experienced
trải nghiệm thiên hải vô mây
cloudlessnesses reported
thiên hải vô mây được báo cáo
cloudlessnesses noted
thiên hải vô mây được lưu ý
cloudlessnesses increasing
thiên hải vô mây tăng lên
cloudlessnesses celebrated
thiên hải vô mây được ăn mừng
the beauty of the sky during cloudlessnesses is breathtaking.
vẻ đẹp của bầu trời trong thời tiết không có mây là ngoạn mục.
cloudlessnesses often bring bright sunshine to our days.
thời tiết không có mây thường mang đến ánh nắng tươi sáng cho những ngày của chúng ta.
we enjoyed the picnic under the cloudlessnesses of the summer sky.
chúng tôi đã tận hưởng cuộc dã ngoại dưới bầu trời mùa hè không có mây.
photographers love cloudlessnesses for capturing clear images.
các nhiếp ảnh gia thích thời tiết không có mây để chụp những hình ảnh rõ ràng.
during cloudlessnesses, the stars are more visible at night.
trong thời tiết không có mây, các ngôi sao nhìn thấy rõ hơn vào ban đêm.
cloudlessnesses can lead to higher temperatures during the day.
thời tiết không có mây có thể dẫn đến nhiệt độ cao hơn vào ban ngày.
we planned our hike for a day of cloudlessnesses.
chúng tôi đã lên kế hoạch đi bộ đường dài cho một ngày không có mây.
the forecast predicted several days of cloudlessnesses ahead.
dự báo dự đoán nhiều ngày không có mây hơn.
cloudlessnesses create perfect conditions for stargazing.
thời tiết không có mây tạo ra những điều kiện hoàn hảo để ngắm sao.
we celebrated the festival under the cloudlessnesses of spring.
chúng tôi đã ăn mừng lễ hội dưới bầu trời mùa xuân không có mây.
cloudlessnesses abound
thiên hải vô mây lan tỏa
cloudlessnesses prevail
thiên hải vô mây chiếm ưu thế
cloudlessnesses observed
thiên hải vô mây được quan sát
cloudlessnesses forecast
dự báo về thiên hải vô mây
cloudlessnesses enjoyed
thiên hải vô mây được tận hưởng
cloudlessnesses experienced
trải nghiệm thiên hải vô mây
cloudlessnesses reported
thiên hải vô mây được báo cáo
cloudlessnesses noted
thiên hải vô mây được lưu ý
cloudlessnesses increasing
thiên hải vô mây tăng lên
cloudlessnesses celebrated
thiên hải vô mây được ăn mừng
the beauty of the sky during cloudlessnesses is breathtaking.
vẻ đẹp của bầu trời trong thời tiết không có mây là ngoạn mục.
cloudlessnesses often bring bright sunshine to our days.
thời tiết không có mây thường mang đến ánh nắng tươi sáng cho những ngày của chúng ta.
we enjoyed the picnic under the cloudlessnesses of the summer sky.
chúng tôi đã tận hưởng cuộc dã ngoại dưới bầu trời mùa hè không có mây.
photographers love cloudlessnesses for capturing clear images.
các nhiếp ảnh gia thích thời tiết không có mây để chụp những hình ảnh rõ ràng.
during cloudlessnesses, the stars are more visible at night.
trong thời tiết không có mây, các ngôi sao nhìn thấy rõ hơn vào ban đêm.
cloudlessnesses can lead to higher temperatures during the day.
thời tiết không có mây có thể dẫn đến nhiệt độ cao hơn vào ban ngày.
we planned our hike for a day of cloudlessnesses.
chúng tôi đã lên kế hoạch đi bộ đường dài cho một ngày không có mây.
the forecast predicted several days of cloudlessnesses ahead.
dự báo dự đoán nhiều ngày không có mây hơn.
cloudlessnesses create perfect conditions for stargazing.
thời tiết không có mây tạo ra những điều kiện hoàn hảo để ngắm sao.
we celebrated the festival under the cloudlessnesses of spring.
chúng tôi đã ăn mừng lễ hội dưới bầu trời mùa xuân không có mây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay