night clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ vào ban đêm
frequent clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ thường xuyên
popular clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ phổ biến
local clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ địa phương
weekly clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ hàng tuần
late clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ muộn
outdoor clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ ngoài trời
exclusive clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ độc quyền
themed clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ theo chủ đề
group clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ theo nhóm
we often go clubbings on weekends to relax.
Chúng tôi thường đi các câu lạc bộ vào cuối tuần để thư giãn.
clubbings can be a great way to meet new friends.
Các câu lạc bộ có thể là một cách tuyệt vời để gặp những người bạn mới.
she loves clubbings because of the vibrant atmosphere.
Cô ấy yêu thích các câu lạc bộ vì không khí sôi động.
clubbings often feature live djs and dance performances.
Các câu lạc bộ thường có các DJ trực tiếp và các buổi biểu diễn khiêu vũ.
after a long week, clubbings are a fun escape.
Sau một tuần dài, các câu lạc bộ là một nơi giải trí thú vị.
we plan our clubbings based on the latest events.
Chúng tôi lên kế hoạch cho các câu lạc bộ của mình dựa trên các sự kiện mới nhất.
clubbings can sometimes be overwhelming for newcomers.
Các câu lạc bộ đôi khi có thể quá sức đối với những người mới đến.
he prefers smaller clubbings for a more intimate experience.
Anh ấy thích các câu lạc bộ nhỏ hơn để có trải nghiệm thân mật hơn.
we took a group photo during our clubbings last night.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh nhóm trong các câu lạc bộ của chúng tôi vào đêm qua.
clubbings are popular among young people in the city.
Các câu lạc bộ phổ biến trong giới trẻ ở thành phố.
night clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ vào ban đêm
frequent clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ thường xuyên
popular clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ phổ biến
local clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ địa phương
weekly clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ hàng tuần
late clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ muộn
outdoor clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ ngoài trời
exclusive clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ độc quyền
themed clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ theo chủ đề
group clubbings
các hoạt động vui chơi ở câu lạc bộ theo nhóm
we often go clubbings on weekends to relax.
Chúng tôi thường đi các câu lạc bộ vào cuối tuần để thư giãn.
clubbings can be a great way to meet new friends.
Các câu lạc bộ có thể là một cách tuyệt vời để gặp những người bạn mới.
she loves clubbings because of the vibrant atmosphere.
Cô ấy yêu thích các câu lạc bộ vì không khí sôi động.
clubbings often feature live djs and dance performances.
Các câu lạc bộ thường có các DJ trực tiếp và các buổi biểu diễn khiêu vũ.
after a long week, clubbings are a fun escape.
Sau một tuần dài, các câu lạc bộ là một nơi giải trí thú vị.
we plan our clubbings based on the latest events.
Chúng tôi lên kế hoạch cho các câu lạc bộ của mình dựa trên các sự kiện mới nhất.
clubbings can sometimes be overwhelming for newcomers.
Các câu lạc bộ đôi khi có thể quá sức đối với những người mới đến.
he prefers smaller clubbings for a more intimate experience.
Anh ấy thích các câu lạc bộ nhỏ hơn để có trải nghiệm thân mật hơn.
we took a group photo during our clubbings last night.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh nhóm trong các câu lạc bộ của chúng tôi vào đêm qua.
clubbings are popular among young people in the city.
Các câu lạc bộ phổ biến trong giới trẻ ở thành phố.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now