community clubhouses
nhà cộng đồng
local clubhouses
nhà cộng đồng địa phương
private clubhouses
nhà cộng đồng tư nhân
clubhouses activities
hoạt động nhà cộng đồng
clubhouses events
sự kiện nhà cộng đồng
clubhouses facilities
tiện nghi nhà cộng đồng
clubhouses membership
thành viên nhà cộng đồng
clubhouses services
dịch vụ nhà cộng đồng
clubhouses design
thiết kế nhà cộng đồng
clubhouses management
quản lý nhà cộng đồng
many community members enjoy gathering at the clubhouses.
Nhiều thành viên cộng đồng thích tụ tập tại các câu lạc bộ.
clubhouses often host various events and activities.
Các câu lạc bộ thường xuyên tổ chức các sự kiện và hoạt động khác nhau.
residents can reserve the clubhouses for private parties.
Cư dân có thể đặt chỗ tại các câu lạc bộ cho các bữa tiệc riêng.
the clubhouses provide a great space for socializing.
Các câu lạc bộ cung cấp không gian tuyệt vời để giao lưu.
we have a meeting scheduled at one of the clubhouses.
Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch tại một trong các câu lạc bộ.
clubhouses are equipped with amenities for residents.
Các câu lạc bộ được trang bị các tiện nghi cho cư dân.
children often play in the clubhouses after school.
Trẻ em thường chơi ở các câu lạc bộ sau giờ học.
fitness classes are frequently held in the clubhouses.
Các lớp tập thể dục thường xuyên được tổ chức tại các câu lạc bộ.
clubhouses serve as a hub for community engagement.
Các câu lạc bộ đóng vai trò là trung tâm cho sự gắn kết của cộng đồng.
some clubhouses have game rooms for entertainment.
Một số câu lạc bộ có phòng chơi game để giải trí.
community clubhouses
nhà cộng đồng
local clubhouses
nhà cộng đồng địa phương
private clubhouses
nhà cộng đồng tư nhân
clubhouses activities
hoạt động nhà cộng đồng
clubhouses events
sự kiện nhà cộng đồng
clubhouses facilities
tiện nghi nhà cộng đồng
clubhouses membership
thành viên nhà cộng đồng
clubhouses services
dịch vụ nhà cộng đồng
clubhouses design
thiết kế nhà cộng đồng
clubhouses management
quản lý nhà cộng đồng
many community members enjoy gathering at the clubhouses.
Nhiều thành viên cộng đồng thích tụ tập tại các câu lạc bộ.
clubhouses often host various events and activities.
Các câu lạc bộ thường xuyên tổ chức các sự kiện và hoạt động khác nhau.
residents can reserve the clubhouses for private parties.
Cư dân có thể đặt chỗ tại các câu lạc bộ cho các bữa tiệc riêng.
the clubhouses provide a great space for socializing.
Các câu lạc bộ cung cấp không gian tuyệt vời để giao lưu.
we have a meeting scheduled at one of the clubhouses.
Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch tại một trong các câu lạc bộ.
clubhouses are equipped with amenities for residents.
Các câu lạc bộ được trang bị các tiện nghi cho cư dân.
children often play in the clubhouses after school.
Trẻ em thường chơi ở các câu lạc bộ sau giờ học.
fitness classes are frequently held in the clubhouses.
Các lớp tập thể dục thường xuyên được tổ chức tại các câu lạc bộ.
clubhouses serve as a hub for community engagement.
Các câu lạc bộ đóng vai trò là trung tâm cho sự gắn kết của cộng đồng.
some clubhouses have game rooms for entertainment.
Một số câu lạc bộ có phòng chơi game để giải trí.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now