coachability

[Mỹ]/ˌkəʊtʃəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌkoʊtʃəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng sẵn lòng và có thể học hỏi từ chỉ dẫn, huấn luyện hoặc hướng dẫn; tiềm năng của một người có thể được phát triển hoặc cải thiện thông qua sự hướng dẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

high coachability

Tính dễ huấn luyện cao

low coachability

Tính dễ huấn luyện thấp

coachability skills

Kỹ năng dễ huấn luyện

demonstrating coachability

Thể hiện tính dễ huấn luyện

coachability assessment

Đánh giá tính dễ huấn luyện

coachability training

Đào tạo tính dễ huấn luyện

coachability quotient

Hệ số dễ huấn luyện

improve coachability

Nâng cao tính dễ huấn luyện

coachability rating

Đánh giá tính dễ huấn luyện

develop coachability

Phát triển tính dễ huấn luyện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay