trainability

[US]/[ˈtreɪnəbɪləti]/
[UK]/[ˈtreɪnəbɪləti]/
Frequency: Very High

Translation

n. Khả năng hoặc tiềm năng để được đào tạo; sự dễ dàng mà một người có thể học các kỹ năng hoặc thông tin mới.; Mức độ mà một mô hình có thể được huấn luyện để thực hiện một nhiệm vụ hiệu quả.

Phrases & Collocations

high trainability

Tính huấn luyện cao

assessing trainability

Đánh giá tính huấn luyện

improving trainability

Nâng cao tính huấn luyện

trainability scores

Điểm tính huấn luyện

demonstrates trainability

Thể hiện tính huấn luyện

predicting trainability

Dự đoán tính huấn luyện

enhanced trainability

Tăng cường tính huấn luyện

trainability potential

Tài năng huấn luyện

impacts trainability

Ảnh hưởng đến tính huấn luyện

core trainability

Tính huấn luyện cốt lõi

Example Sentences

the employee's high trainability allowed for rapid skill development.

Tính khả năng đào tạo cao của nhân viên đã cho phép phát triển kỹ năng nhanh chóng.

we value candidates with demonstrated trainability and a willingness to learn.

Chúng tôi coi trọng các ứng viên có khả năng đào tạo được chứng minh và tinh thần học hỏi.

assessments of trainability can predict future job performance effectively.

Các đánh giá về khả năng đào tạo có thể dự đoán hiệu suất công việc tương lai một cách hiệu quả.

new software implementation relies heavily on employee trainability.

Việc triển khai phần mềm mới phụ thuộc rất nhiều vào khả năng đào tạo của nhân viên.

a key factor in success is the team's overall trainability.

Một yếu tố then chốt cho thành công là khả năng đào tạo tổng thể của đội nhóm.

we provide training programs to maximize employee trainability.

Chúng tôi cung cấp các chương trình đào tạo để tối đa hóa khả năng đào tạo của nhân viên.

the study investigated the correlation between age and trainability.

Nghiên cứu đã điều tra mối tương quan giữa tuổi tác và khả năng đào tạo.

trainability is a crucial element in succession planning strategies.

Tính khả năng đào tạo là một yếu tố then chốt trong các chiến lược lập kế hoạch kế nhiệm.

early identification of trainability can inform hiring decisions.

Xác định sớm khả năng đào tạo có thể cung cấp thông tin cho quyết định tuyển dụng.

the manager emphasized the importance of fostering trainability within the team.

Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy khả năng đào tạo trong đội nhóm.

increased trainability often leads to higher levels of job satisfaction.

Tăng cường khả năng đào tạo thường dẫn đến mức độ hài lòng với công việc cao hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now