coagulative process
quá trình đông máu
coagulative factors
yếu tố đông máu
coagulative activity
hoạt động đông máu
coagulative agents
chất đông máu
coagulative response
phản ứng đông máu
coagulative mechanism
cơ chế đông máu
coagulative state
trạng thái đông máu
coagulative properties
tính chất đông máu
coagulative therapy
liệu pháp đông máu
the coagulative process is essential in blood clotting.
quá trình đông tụ rất quan trọng trong quá trình đông máu.
coagulative properties of proteins can be altered by heat.
tính chất đông tụ của protein có thể bị thay đổi bởi nhiệt.
in cooking, coagulative reactions help in thickening sauces.
trong nấu ăn, các phản ứng đông tụ giúp làm đặc nước sốt.
coagulative agents are used in various food processing techniques.
các chất đông tụ được sử dụng trong các kỹ thuật chế biến thực phẩm khác nhau.
the coagulative nature of the mixture was evident after cooling.
tính chất đông tụ của hỗn hợp rất rõ ràng sau khi làm nguội.
understanding coagulative mechanisms is crucial in medical science.
hiểu các cơ chế đông tụ rất quan trọng trong khoa học y học.
some cheeses rely on coagulative processes for their texture.
một số loại phô mai phụ thuộc vào các quá trình đông tụ để tạo độ kết cấu.
coagulative changes can indicate the freshness of food products.
những thay đổi về đông tụ có thể cho thấy độ tươi của sản phẩm thực phẩm.
the coagulative effect of the enzyme was remarkable.
hiệu ứng đông tụ của enzyme rất đáng chú ý.
coagulative phenomena occur during the preparation of certain desserts.
các hiện tượng đông tụ xảy ra trong quá trình chuẩn bị một số món tráng miệng nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay