coagulative

[Mỹ]/kəʊˈæɡjʊlətɪv/
[Anh]/koʊˈæɡjʊlətɪv/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc gây ra sự đông máu; có khả năng đông máu; thúc đẩy sự đông máu

Cụm từ & Cách kết hợp

coagulative process

quá trình đông máu

coagulative factors

yếu tố đông máu

coagulative activity

hoạt động đông máu

coagulative agents

chất đông máu

coagulative response

phản ứng đông máu

coagulative mechanism

cơ chế đông máu

coagulative state

trạng thái đông máu

coagulative properties

tính chất đông máu

coagulative therapy

liệu pháp đông máu

Câu ví dụ

the coagulative process is essential in blood clotting.

quá trình đông tụ rất quan trọng trong quá trình đông máu.

coagulative properties of proteins can be altered by heat.

tính chất đông tụ của protein có thể bị thay đổi bởi nhiệt.

in cooking, coagulative reactions help in thickening sauces.

trong nấu ăn, các phản ứng đông tụ giúp làm đặc nước sốt.

coagulative agents are used in various food processing techniques.

các chất đông tụ được sử dụng trong các kỹ thuật chế biến thực phẩm khác nhau.

the coagulative nature of the mixture was evident after cooling.

tính chất đông tụ của hỗn hợp rất rõ ràng sau khi làm nguội.

understanding coagulative mechanisms is crucial in medical science.

hiểu các cơ chế đông tụ rất quan trọng trong khoa học y học.

some cheeses rely on coagulative processes for their texture.

một số loại phô mai phụ thuộc vào các quá trình đông tụ để tạo độ kết cấu.

coagulative changes can indicate the freshness of food products.

những thay đổi về đông tụ có thể cho thấy độ tươi của sản phẩm thực phẩm.

the coagulative effect of the enzyme was remarkable.

hiệu ứng đông tụ của enzyme rất đáng chú ý.

coagulative phenomena occur during the preparation of certain desserts.

các hiện tượng đông tụ xảy ra trong quá trình chuẩn bị một số món tráng miệng nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay