coalescences

[Mỹ]/ˌkəuə'lesns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp nhất, kết hợp, đoàn kết
v. hợp nhất, đoàn kết

Cụm từ & Cách kết hợp

process of coalescence

quá trình hợp nhất

coalescence of ideas

sự hợp nhất các ý tưởng

coalescence of cultures

sự hợp nhất các nền văn hóa

Câu ví dụ

The coalescence of different cultures in the city creates a vibrant atmosphere.

Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố tạo ra một không khí sôi động.

The coalescence of ideas from various team members led to a breakthrough in the project.

Sự hợp nhất của các ý tưởng từ nhiều thành viên trong nhóm đã dẫn đến một đột phá trong dự án.

The coalescence of technology and education has revolutionized the way we learn.

Sự hợp nhất của công nghệ và giáo dục đã cách mạng hóa cách chúng ta học hỏi.

The coalescence of flavors in the dish created a unique taste that delighted everyone.

Sự hợp nhất của các hương vị trong món ăn đã tạo ra một hương vị độc đáo khiến mọi người thích thú.

The coalescence of art and activism in her work made a powerful statement.

Sự hợp nhất của nghệ thuật và hoạt động xã hội trong công việc của cô ấy đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ.

The coalescence of traditional and modern architecture in the design is truly remarkable.

Sự hợp nhất của kiến trúc truyền thống và hiện đại trong thiết kế thực sự đáng kinh ngạc.

The coalescence of music and dance in the performance mesmerized the audience.

Sự hợp nhất của âm nhạc và khiêu vũ trong buổi biểu diễn đã mê hoặc khán giả.

The coalescence of knowledge and experience is essential for success in any field.

Sự hợp nhất của kiến thức và kinh nghiệm là điều cần thiết để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.

The coalescence of nature and architecture in the park design creates a harmonious environment.

Sự hợp nhất của thiên nhiên và kiến trúc trong thiết kế công viên tạo ra một môi trường hài hòa.

The coalescence of passion and dedication in her work is evident in the quality of her creations.

Sự hợp nhất của đam mê và sự tận tâm trong công việc của cô ấy thể hiện rõ ở chất lượng của những sáng tạo của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay