coalescencies

[Mỹ]/ˌkəʊəˈlesnsiz/
[Anh]/ˌkoʊəˈlesnsiz/

Dịch

n. Quá trình hoặc trạng thái kết hợp; phát triển cùng nhau; hòa vào thành một khối hoặc sự thống nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

coalescencies of opinion

Vietnamese_translation

coalescencies observed

Vietnamese_translation

anomalous coalescencies

Vietnamese_translation

particle coalescencies

Vietnamese_translation

coalescencies in data

Vietnamese_translation

interest coalescencies

Vietnamese_translation

market coalescencies

Vietnamese_translation

social coalescencies

Vietnamese_translation

coalescencies form

Vietnamese_translation

coalescencies develop

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the political parties formed unexpected coalescencies during the crisis period.

Các đảng chính trị đã hình thành những sự kết hợp bất ngờ trong giai đoạn khủng hoảng.

social coalescencies between different communities created new cultural identities.

Các sự kết hợp xã hội giữa các cộng đồng khác nhau đã tạo ra những bản sắc văn hóa mới.

the study examined the coalescencies of corporate interests in the market.

Nghiên cứu đã xem xét các sự kết hợp lợi ích doanh nghiệp trên thị trường.

religious coalescencies transformed the spiritual landscape of the region.

Các sự kết hợp tôn giáo đã thay đổi cảnh quan tinh thần của khu vực.

the coalescencies of various advocacy groups led to significant policy changes.

Các sự kết hợp của các nhóm vận động khác nhau đã dẫn đến những thay đổi chính sách quan trọng.

economic coalescencies between neighboring countries strengthened regional trade.

Các sự kết hợp kinh tế giữa các nước láng giềng đã củng cố thương mại khu vực.

historical coalescencies of indigenous tribes formed powerful alliances.

Các sự kết hợp lịch sử của các bộ lạc bản địa đã hình thành các liên minh mạnh mẽ.

scientific coalescencies from multiple disciplines produced breakthrough innovations.

Các sự kết hợp khoa học từ nhiều lĩnh vực đã tạo ra những đột phá về đổi mới.

the rapid coalescencies of technology companies reshaped the industry.

Các sự kết hợp nhanh chóng của các công ty công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp.

cultural coalescencies in urban areas promoted greater understanding.

Các sự kết hợp văn hóa trong các khu vực đô thị đã thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

the coalescencies of opposing viewpoints sometimes led to compromise.

Các sự kết hợp của các quan điểm đối lập đôi khi dẫn đến sự thỏa hiệp.

military coalescencies between allied forces enhanced defensive capabilities.

Các sự kết hợp quân sự giữa các lực lượng đồng minh đã nâng cao khả năng phòng thủ.

educational coalescencies between institutions improved research opportunities.

Các sự kết hợp giáo dục giữa các tổ chức đã cải thiện cơ hội nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay