coalmen strike
đột kích của người khai than
coalmen union
hiệp hội người khai than
coalmen wages
lương của người khai than
coalmen jobs
công việc của người khai than
coalmen rights
quyền lợi của người khai than
coalmen safety
an toàn của người khai than
coalmen benefits
phúc lợi của người khai than
coalmen training
đào tạo người khai than
coalmen meeting
họp của người khai than
coalmen association
hiệp hội người khai than
the coalmen worked tirelessly to supply the town with fuel.
Những người thợ mỏ đã làm việc không mệt mỏi để cung cấp nhiên liệu cho thị trấn.
many coalmen faced challenges during the economic downturn.
Nhiều người thợ mỏ đã phải đối mặt với những thách thức trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the coalmen gathered at the market to sell their goods.
Những người thợ mỏ đã tập hợp tại chợ để bán hàng hóa của họ.
coalmen are essential for the energy industry.
Những người thợ mỏ rất quan trọng đối với ngành công nghiệp năng lượng.
in winter, the demand for coalmen increases significantly.
Vào mùa đông, nhu cầu về những người thợ mỏ tăng lên đáng kể.
the coalmen's strike drew attention to their working conditions.
Cuộc đình công của những người thợ mỏ đã thu hút sự chú ý đến điều kiện làm việc của họ.
coalmen often work in harsh environments.
Những người thợ mỏ thường làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
some coalmen have been advocating for safer practices.
Một số người thợ mỏ đã lên tiếng ủng hộ các biện pháp an toàn hơn.
the community relied on coalmen for heating during the cold months.
Cộng đồng đã dựa vào những người thợ mỏ để sưởi ấm trong những tháng lạnh giá.
coalmen play a crucial role in the supply chain of energy resources.
Những người thợ mỏ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng các nguồn năng lượng.
coalmen strike
đột kích của người khai than
coalmen union
hiệp hội người khai than
coalmen wages
lương của người khai than
coalmen jobs
công việc của người khai than
coalmen rights
quyền lợi của người khai than
coalmen safety
an toàn của người khai than
coalmen benefits
phúc lợi của người khai than
coalmen training
đào tạo người khai than
coalmen meeting
họp của người khai than
coalmen association
hiệp hội người khai than
the coalmen worked tirelessly to supply the town with fuel.
Những người thợ mỏ đã làm việc không mệt mỏi để cung cấp nhiên liệu cho thị trấn.
many coalmen faced challenges during the economic downturn.
Nhiều người thợ mỏ đã phải đối mặt với những thách thức trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the coalmen gathered at the market to sell their goods.
Những người thợ mỏ đã tập hợp tại chợ để bán hàng hóa của họ.
coalmen are essential for the energy industry.
Những người thợ mỏ rất quan trọng đối với ngành công nghiệp năng lượng.
in winter, the demand for coalmen increases significantly.
Vào mùa đông, nhu cầu về những người thợ mỏ tăng lên đáng kể.
the coalmen's strike drew attention to their working conditions.
Cuộc đình công của những người thợ mỏ đã thu hút sự chú ý đến điều kiện làm việc của họ.
coalmen often work in harsh environments.
Những người thợ mỏ thường làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
some coalmen have been advocating for safer practices.
Một số người thợ mỏ đã lên tiếng ủng hộ các biện pháp an toàn hơn.
the community relied on coalmen for heating during the cold months.
Cộng đồng đã dựa vào những người thợ mỏ để sưởi ấm trong những tháng lạnh giá.
coalmen play a crucial role in the supply chain of energy resources.
Những người thợ mỏ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng các nguồn năng lượng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now