environmentalists

[US]/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlɪsts/
[UK]/ɪnˌvaɪrənˈmɛnəlistz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người ủng hộ việc bảo vệ môi trường

Phrases & Collocations

environmentalists unite

những người bảo vệ môi trường đoàn kết

environmentalists advocate

những người bảo vệ môi trường ủng hộ

environmentalists protest

những người bảo vệ môi trường biểu tình

environmentalists campaign

những người bảo vệ môi trường vận động

environmentalists support

những người bảo vệ môi trường hỗ trợ

environmentalists speak

những người bảo vệ môi trường phát biểu

environmentalists engage

những người bảo vệ môi trường tham gia

environmentalists collaborate

những người bảo vệ môi trường hợp tác

environmentalists educate

những người bảo vệ môi trường giáo dục

environmentalists influence

những người bảo vệ môi trường gây ảnh hưởng

Example Sentences

environmentalists are advocating for cleaner energy sources.

các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi sử dụng các nguồn năng lượng sạch hơn.

many environmentalists believe that climate change is a pressing issue.

nhiều nhà hoạt động môi trường tin rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.

environmentalists often organize community clean-up events.

các nhà hoạt động môi trường thường xuyên tổ chức các sự kiện dọn dẹp cộng đồng.

some environmentalists focus on protecting endangered species.

một số nhà hoạt động môi trường tập trung vào việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

environmentalists are urging governments to implement stricter regulations.

các nhà hoạt động môi trường kêu gọi các chính phủ thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn.

many environmentalists promote sustainable farming practices.

nhiều nhà hoạt động môi trường quảng bá các phương pháp canh tác bền vững.

environmentalists are concerned about deforestation and its effects.

các nhà hoạt động môi trường lo ngại về nạn phá rừng và tác động của nó.

some environmentalists participate in protests against pollution.

một số nhà hoạt động môi trường tham gia các cuộc biểu tình chống lại ô nhiễm.

environmentalists often collaborate with scientists to promote research.

các nhà hoạt động môi trường thường xuyên hợp tác với các nhà khoa học để thúc đẩy nghiên cứu.

many environmentalists advocate for reducing plastic use.

nhiều nhà hoạt động môi trường ủng hộ việc giảm sử dụng nhựa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now