coaxiality

[Mỹ]/[kəʊˈæksɪəlɪti]/
[Anh]/[koʊˈækʃiələti]/

Dịch

n. trạng thái đồng trục; điều kiện có các bộ phận đồng trục; tính chất đồng trục; cách sắp xếp các thành phần sao cho các trục của chúng trùng nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

coaxiality principle

Nguyên lý đồng trục

maintaining coaxiality

Duy trì đồng trục

check coaxiality

Kiểm tra đồng trục

ensuring coaxiality

Đảm bảo đồng trục

loss of coaxiality

Mất đồng trục

coaxiality test

Thử nghiệm đồng trục

coaxiality alignment

Định vị đồng trục

coaxiality error

Lỗi đồng trục

improve coaxiality

Cải thiện đồng trục

coaxiality design

Thiết kế đồng trục

Câu ví dụ

the coaxiality of the cables was crucial for the signal transmission.

Độ đồng trục của cáp rất quan trọng đối với việc truyền tín hiệu.

ensuring coaxiality during assembly is vital for optimal performance.

Đảm bảo độ đồng trục trong quá trình lắp ráp là rất quan trọng đối với hiệu suất tối ưu.

we verified the coaxiality of the waveguide using precision instruments.

Chúng tôi đã kiểm tra độ đồng trục của ống dẫn sóng bằng các thiết bị đo lường chính xác.

maintaining coaxiality prevents signal loss and interference.

Duy trì độ đồng trục giúp ngăn ngừa sự suy giảm và nhiễu tín hiệu.

the design prioritized coaxiality to minimize signal reflections.

Thiết kế ưu tiên độ đồng trục để giảm thiểu phản xạ tín hiệu.

a lack of coaxiality can significantly degrade system performance.

Thiếu độ đồng trục có thể làm giảm đáng kể hiệu suất hệ thống.

the coaxiality check revealed a minor misalignment in the connector.

Kiểm tra độ đồng trục đã phát hiện ra sự lệch pha nhỏ trong kết nối.

coaxiality is a key parameter in high-frequency circuit design.

Độ đồng trục là một tham số quan trọng trong thiết kế mạch tần số cao.

the manufacturing process guarantees a high degree of coaxiality.

Quy trình sản xuất đảm bảo mức độ đồng trục cao.

we measured the coaxiality with a specialized alignment tool.

Chúng tôi đã đo độ đồng trục bằng một công cụ căn chỉnh chuyên dụng.

proper coaxiality is essential for reliable data transmission.

Độ đồng trục đúng đắn là cần thiết cho việc truyền dữ liệu đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay