cockling around
quay xung quanh
cockling up
lên men
cockling off
tắt
cockling back
quay lại
cockling out
ra ngoài
cockling in
vào trong
cockling style
phong cách xoắn ốc
cockling motion
động tác xoắn ốc
cockling shell
vỏ sò xoắn ốc
cockling behavior
hành vi xoắn ốc
she loves cockling on the beach during summer.
Cô ấy thích đi tìm hàu trên bãi biển vào mùa hè.
cockling is a popular activity for families at the shore.
Tìm hàu là một hoạt động phổ biến cho các gia đình ở bờ biển.
we spent the afternoon cockling in the tidal pools.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi tìm hàu trong các đầm nước triều.
cockling can be a relaxing way to connect with nature.
Tìm hàu có thể là một cách thư giãn để kết nối với thiên nhiên.
children often enjoy cockling during beach outings.
Trẻ em thường thích đi tìm hàu trong các chuyến đi chơi biển.
cockling at low tide reveals many hidden treasures.
Khi thủy triều xuống, việc tìm hàu sẽ tiết lộ nhiều kho báu ẩn giấu.
she found a beautiful shell while cockling.
Cô ấy đã tìm thấy một vỏ sò đẹp khi đi tìm hàu.
cockling can be a fun educational experience for kids.
Tìm hàu có thể là một trải nghiệm giáo dục thú vị cho trẻ em.
many people enjoy cockling as a leisurely pastime.
Nhiều người thích đi tìm hàu như một thú vui tao nhã.
they organized a cockling trip for the weekend.
Họ đã tổ chức một chuyến đi tìm hàu vào cuối tuần.
cockling around
quay xung quanh
cockling up
lên men
cockling off
tắt
cockling back
quay lại
cockling out
ra ngoài
cockling in
vào trong
cockling style
phong cách xoắn ốc
cockling motion
động tác xoắn ốc
cockling shell
vỏ sò xoắn ốc
cockling behavior
hành vi xoắn ốc
she loves cockling on the beach during summer.
Cô ấy thích đi tìm hàu trên bãi biển vào mùa hè.
cockling is a popular activity for families at the shore.
Tìm hàu là một hoạt động phổ biến cho các gia đình ở bờ biển.
we spent the afternoon cockling in the tidal pools.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi tìm hàu trong các đầm nước triều.
cockling can be a relaxing way to connect with nature.
Tìm hàu có thể là một cách thư giãn để kết nối với thiên nhiên.
children often enjoy cockling during beach outings.
Trẻ em thường thích đi tìm hàu trong các chuyến đi chơi biển.
cockling at low tide reveals many hidden treasures.
Khi thủy triều xuống, việc tìm hàu sẽ tiết lộ nhiều kho báu ẩn giấu.
she found a beautiful shell while cockling.
Cô ấy đã tìm thấy một vỏ sò đẹp khi đi tìm hàu.
cockling can be a fun educational experience for kids.
Tìm hàu có thể là một trải nghiệm giáo dục thú vị cho trẻ em.
many people enjoy cockling as a leisurely pastime.
Nhiều người thích đi tìm hàu như một thú vui tao nhã.
they organized a cockling trip for the weekend.
Họ đã tổ chức một chuyến đi tìm hàu vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay