cocksureness

[Mỹ]/ˌkɒkˈʃʊənəs/
[Anh]/ˌkɑːkˈʃʊrnəs/

Dịch

n. sự chắc chắn tuyệt đối; lòng tin quá mức
Các dạng của từ
số nhiềucocksurenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

his cocksureness

sự tự tin thái quá của anh ấy

her cocksureness

sự tự tin thái quá của cô ấy

excessive cocksureness

sự tự tin thái quá

cocksureness about

sự tự tin thái quá về

cocksureness in

sự tự tin thái quá trong

display cocksureness

thể hiện sự tự tin thái quá

arrogant cocksureness

sự tự tin thái quá kiêu căng

blind cocksureness

sự tự tin thái quá mù quáng

utter cocksureness

sự tự tin thái quá tuyệt đối

Câu ví dụ

his cocksureness about winning the championship was evident in every interview.

Tính tự tin thái quá của anh ấy về việc giành chức vô địch rõ ràng thể hiện qua mọi cuộc phỏng vấn.

the young entrepreneur's cocksureness impressed investors but worried his partners.

Tính tự tin thái quá của doanh nhân trẻ đã ấn tượng với các nhà đầu tư nhưng khiến các đối tác của anh ấy lo lắng.

she spoke with such cocksureness that everyone believed her plan would succeed.

Cô ấy nói với sự tự tin thái quá đến mức mọi người đều tin rằng kế hoạch của cô ấy sẽ thành công.

his cocksureness in negotiations often masked his underlying insecurity.

Tính tự tin thái quá của anh ấy trong các cuộc đàm phán thường che giấu sự bất an tiềm ẩn bên trong.

the team's cocksureness after three consecutive wins was well-deserved.

Tính tự tin thái quá của đội sau ba chiến thắng liên tiếp là hoàn toàn xứng đáng.

i was surprised by his cocksureness given how little experience he had.

Tôi đã ngạc nhiên trước sự tự tin thái quá của anh ấy, xét đến việc anh ấy có ít kinh nghiệm như vậy.

her cocksureness came from years of successful performances on stage.

Sự tự tin thái quá của cô ấy đến từ nhiều năm biểu diễn thành công trên sân khấu.

his cocksureness about the future seemed almost delusional.

Sự tự tin thái quá của anh ấy về tương lai dường như gần như là ảo tưởng.

the cocksureness of youth can be both inspiring and dangerous.

Sự tự tin thái quá của tuổi trẻ có thể vừa truyền cảm hứng vừa nguy hiểm.

despite his cocksureness, he listened carefully to expert advice.

Dù có sự tự tin thái quá, anh ấy vẫn lắng nghe cẩn thận lời khuyên từ các chuyên gia.

too much cocksureness can lead to costly mistakes in business.

Quá nhiều sự tự tin thái quá có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém trong kinh doanh.

his cocksureness in the meeting alienated some of his colleagues.

Sự tự tin thái quá của anh ấy trong cuộc họp đã làm mất lòng một số đồng nghiệp của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay