codding

[Mỹ]/'kɒdɪŋ/
[Anh]/'kɑːdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động đánh bắt cá tuyết; ngành công nghiệp đánh bắt cá tuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

codding skills

kỹ năng lập trình

codding practice

thực hành lập trình

codding challenges

thử thách lập trình

codding standards

tiêu chuẩn lập trình

codding languages

ngôn ngữ lập trình

codding tools

công cụ lập trình

codding errors

lỗi lập trình

codding techniques

kỹ thuật lập trình

codding projects

dự án lập trình

codding tutorials

hướng dẫn lập trình

Câu ví dụ

she enjoys codding her pets every evening.

Cô ấy thích dỗ dành thú cưng của mình mỗi buổi tối.

he believes in codding children to help them feel secure.

Anh ấy tin rằng việc dỗ dành trẻ em sẽ giúp chúng cảm thấy an toàn.

codding your plants can lead to better growth.

Việc dỗ dành cây trồng của bạn có thể dẫn đến sự phát triển tốt hơn.

she has a habit of codding her friends with compliments.

Cô ấy có thói quen dỗ dành bạn bè bằng những lời khen ngợi.

he often finds himself codding his younger siblings.

Anh ấy thường thấy mình dỗ dành các em của mình.

the teacher believes in codding her students to boost their confidence.

Giáo viên tin rằng việc dỗ dành học sinh sẽ giúp tăng sự tự tin của chúng.

they spent the weekend codding their new puppy.

Họ đã dành cả cuối tuần để dỗ dành chú chó con mới của mình.

codding your mental health is essential for well-being.

Dỗ dành sức khỏe tinh thần của bạn là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh.

many parents enjoy codding their babies with gentle words.

Nhiều bậc cha mẹ thích dỗ dành những đứa bé của họ bằng những lời nói nhẹ nhàng.

codding your emotions can lead to better relationships.

Việc dỗ dành cảm xúc của bạn có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay