cofactor

[Mỹ]/ˈkəʊfæktə/
[Anh]/ˈkoʊfæktər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất làm tăng hoạt động của enzyme hoặc protein khác; một thuật ngữ toán học chỉ một minor của ma trận; một thuật ngữ sinh học cho một chất cần thiết cho hoạt động của một enzyme cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

enzyme cofactor

hợp chất cộng enzyme

cofactor binding

kết hợp cofactor

cofactor role

vai trò của cofactor

cofactor activity

hoạt động của cofactor

cofactor requirement

yêu cầu về cofactor

cofactor deficiency

thiếu hụt cofactor

cofactor structure

cấu trúc của cofactor

cofactor source

nguồn gốc của cofactor

cofactor interaction

tương tác của cofactor

cofactor analysis

phân tích cofactor

Câu ví dụ

the enzyme requires a cofactor to function properly.

bản thân enzyme cần một cofactor để hoạt động bình thường.

vitamin b12 acts as a cofactor in the metabolism of cells.

vitamin b12 đóng vai trò là một cofactor trong quá trình trao đổi chất của tế bào.

many enzymes depend on metal ions as cofactors.

nhiều enzyme phụ thuộc vào các ion kim loại như các cofactor.

deficiencies in cofactors can lead to various health issues.

thiếu hụt cofactor có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

researchers are studying how cofactors influence enzyme activity.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các cofactor ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme.

cofactors are essential for biochemical reactions in the body.

các cofactor là điều cần thiết cho các phản ứng sinh hóa trong cơ thể.

some cofactors are derived from vitamins and minerals.

một số cofactor có nguồn gốc từ vitamin và khoáng chất.

understanding cofactors can help improve drug design.

hiểu về các cofactor có thể giúp cải thiện thiết kế thuốc.

genetic mutations can affect cofactor binding in enzymes.

các đột biến di truyền có thể ảnh hưởng đến sự liên kết cofactor trong enzyme.

researchers are exploring new cofactors for synthetic biology applications.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các cofactor mới cho các ứng dụng sinh học tổng hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay