coigue

[Mỹ]/ˈkɔɪɡ/
[Anh]/ˈkɔɪɡ/

Dịch

n.Cây beech miền Nam
Word Forms
số nhiềucoigues

Cụm từ & Cách kết hợp

coigue plant

cây coigue

coigue wood

gỗ coigue

coigue tree

cây coigue

coigue forest

rừng coigue

coigue species

loài coigue

coigue bark

vỏ cây coigue

coigue habitat

môi trường sống của coigue

coigue ecosystem

hệ sinh thái coigue

coigue growth

sự phát triển của coigue

coigue conservation

bảo tồn coigue

Câu ví dụ

we need to coigue our plans for the weekend.

chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.

it’s important to coigue with your team members.

rất quan trọng để điều chỉnh với các thành viên trong nhóm của bạn.

can we coigue our schedules for the meeting?

chúng ta có thể điều chỉnh lịch trình cho cuộc họp không?

they decided to coigue their resources for the project.

họ quyết định điều chỉnh nguồn lực của họ cho dự án.

let’s coigue our efforts to achieve better results.

hãy cùng điều chỉnh nỗ lực của chúng ta để đạt được kết quả tốt hơn.

we should coigue our strategies to enhance productivity.

chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình để tăng năng suất.

to succeed, we must coigue our ideas effectively.

để thành công, chúng ta phải điều chỉnh ý tưởng của mình một cách hiệu quả.

he always tries to coigue his work with others.

anh ấy luôn cố gắng điều chỉnh công việc của mình với người khác.

can you help me coigue the details of the event?

bạn có thể giúp tôi điều chỉnh các chi tiết của sự kiện không?

they need to coigue their communication for better collaboration.

họ cần điều chỉnh giao tiếp của họ để hợp tác tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay