coigue plant
cây coigue
coigue wood
gỗ coigue
coigue tree
cây coigue
coigue forest
rừng coigue
coigue species
loài coigue
coigue bark
vỏ cây coigue
coigue habitat
môi trường sống của coigue
coigue ecosystem
hệ sinh thái coigue
coigue growth
sự phát triển của coigue
coigue conservation
bảo tồn coigue
we need to coigue our plans for the weekend.
chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.
it’s important to coigue with your team members.
rất quan trọng để điều chỉnh với các thành viên trong nhóm của bạn.
can we coigue our schedules for the meeting?
chúng ta có thể điều chỉnh lịch trình cho cuộc họp không?
they decided to coigue their resources for the project.
họ quyết định điều chỉnh nguồn lực của họ cho dự án.
let’s coigue our efforts to achieve better results.
hãy cùng điều chỉnh nỗ lực của chúng ta để đạt được kết quả tốt hơn.
we should coigue our strategies to enhance productivity.
chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình để tăng năng suất.
to succeed, we must coigue our ideas effectively.
để thành công, chúng ta phải điều chỉnh ý tưởng của mình một cách hiệu quả.
he always tries to coigue his work with others.
anh ấy luôn cố gắng điều chỉnh công việc của mình với người khác.
can you help me coigue the details of the event?
bạn có thể giúp tôi điều chỉnh các chi tiết của sự kiện không?
they need to coigue their communication for better collaboration.
họ cần điều chỉnh giao tiếp của họ để hợp tác tốt hơn.
coigue plant
cây coigue
coigue wood
gỗ coigue
coigue tree
cây coigue
coigue forest
rừng coigue
coigue species
loài coigue
coigue bark
vỏ cây coigue
coigue habitat
môi trường sống của coigue
coigue ecosystem
hệ sinh thái coigue
coigue growth
sự phát triển của coigue
coigue conservation
bảo tồn coigue
we need to coigue our plans for the weekend.
chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.
it’s important to coigue with your team members.
rất quan trọng để điều chỉnh với các thành viên trong nhóm của bạn.
can we coigue our schedules for the meeting?
chúng ta có thể điều chỉnh lịch trình cho cuộc họp không?
they decided to coigue their resources for the project.
họ quyết định điều chỉnh nguồn lực của họ cho dự án.
let’s coigue our efforts to achieve better results.
hãy cùng điều chỉnh nỗ lực của chúng ta để đạt được kết quả tốt hơn.
we should coigue our strategies to enhance productivity.
chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình để tăng năng suất.
to succeed, we must coigue our ideas effectively.
để thành công, chúng ta phải điều chỉnh ý tưởng của mình một cách hiệu quả.
he always tries to coigue his work with others.
anh ấy luôn cố gắng điều chỉnh công việc của mình với người khác.
can you help me coigue the details of the event?
bạn có thể giúp tôi điều chỉnh các chi tiết của sự kiện không?
they need to coigue their communication for better collaboration.
họ cần điều chỉnh giao tiếp của họ để hợp tác tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay