colourways

[Mỹ]/'kʌləweɪ/
[Anh]/'kʌlɚwe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sơ đồ màu

Cụm từ & Cách kết hợp

varied colourways

phong cách màu sắc đa dạng

unique colourway

phong cách màu sắc độc đáo

Câu ví dụ

Appearing in a simple purple and white colourway, the side panels feature patent leather faux-croc skin for a nice tonal effect.

Xuất hiện với màu tím và trắng đơn giản, các tấm bên có họa tiết da cá sấu giả bằng da lộn bóng để tạo hiệu ứng màu sắc hài hòa.

The interior with its distinctive facia style and striking light blue colourway owes much to input from the Conran design consultancy.

Nội thất với kiểu dáng bảng điều khiển đặc trưng và màu xanh lam nhạt nổi bật phần lớn là nhờ sự đóng góp từ công ty tư vấn thiết kế Conran.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay