columboes

[Mỹ]/kəˈlʌmbəʊz/
[Anh]/kəˈlʌmboʊz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của columbo; rễ của một loài cây châu Phi (Jateorhiza palmata) được dùng làm chất bổ.

Câu ví dụ

many columboes work in the coffee industry.

Nhiều người Columbo làm việc trong ngành công nghiệp cà phê.

colomboes are known for their warm hospitality.

Columboes nổi tiếng với sự thân thiện và hiếu khách của họ.

the columboes celebrated their independence day with great enthusiasm.

Columboes đã tổ chức ngày độc lập của họ với sự hào hứng lớn.

colomboes produce some of the world's finest coffee beans.

Columboes sản xuất một số loại hạt cà phê tốt nhất thế giới.

many columboes migrate to urban areas for better opportunities.

Nhiều người Columbo di cư đến các khu vực đô thị để có cơ hội tốt hơn.

the columboes preserve their rich cultural traditions.

Columboes bảo tồn các truyền thống văn hóa phong phú của họ.

colomboes participate actively in international sports competitions.

Columboes tích cực tham gia các cuộc thi thể thao quốc tế.

young columboes are pursuing higher education abroad.

Các bạn trẻ Columbo đang theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài.

the columboes welcomed the tourists with open arms.

Columboes đón tiếp du khách bằng lòng rộng mở.

colomboes take pride in their national heritage.

Columboes tự hào về di sản dân tộc của họ.

traditional columboes dishes include arepas and bandeja paisa.

Các món ăn truyền thống của Columboes bao gồm arepas và bandeja paisa.

the columboes economy relies heavily on coffee exports.

Kinh tế của Columboes phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu cà phê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay