combatively

[Mỹ]/kəmˈbætɪvli/
[Anh]/kəmˈbætɪvli/

Dịch

adv. theo cách thù địch hoặc hung hãn

Cụm từ & Cách kết hợp

combatively aggressive

hung hăng và hung tợn

combatively defensive

hung hăng phòng thủ

combatively inclined

có xu hướng hung hăng

combatively oriented

hướng đến hung hăng

combatively focused

tập trung vào hung hăng

combatively engaged

tham gia hung hăng

combatively positioned

vị trí hung hăng

combatively challenging

thách thức hung hăng

combatively motivated

có động lực hung hăng

combatively assertive

hung hăng và chủ động

Câu ví dụ

he approached the debate combatively, eager to prove his point.

anh ấy tiếp cận cuộc tranh luận một cách hung hăng, háo hức chứng minh quan điểm của mình.

the team played combatively, showing their determination to win.

đội đã chơi một cách hung hăng, thể hiện quyết tâm chiến thắng của họ.

she argued combatively, refusing to back down from her stance.

cô ấy tranh luận một cách hung hăng, không chịu lùi bước trước lập trường của mình.

in negotiations, he often behaves combatively, which can create tension.

trong đàm phán, anh ấy thường cư xử một cách hung hăng, điều này có thể tạo ra sự căng thẳng.

they faced their opponents combatively, ready for any challenge.

họ đối mặt với đối thủ của mình một cách hung hăng, sẵn sàng cho mọi thử thách.

her combatively spirited nature often led to heated discussions.

tính cách hung hăng của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.

he trained combatively, focusing on improving his fighting skills.

anh ấy tập luyện một cách hung hăng, tập trung vào việc cải thiện kỹ năng chiến đấu của mình.

the boxer fought combatively, displaying his strength and skill.

võ sĩ đã chiến đấu một cách hung hăng, thể hiện sức mạnh và kỹ năng của mình.

during the discussion, he spoke combatively, challenging everyone’s opinions.

trong suốt cuộc thảo luận, anh ấy đã nói một cách hung hăng, thách thức ý kiến của mọi người.

her combatively competitive spirit made her a formidable opponent.

tinh thần cạnh tranh hung hăng của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay