contentiously argued
lập luận gay gắt
contentiously debated
tranh luận gay gắt
contentiously challenged
thách thức gay gắt
contentiously asserted
khẳng định gay gắt
contentiously contested
phản đối gay gắt
contentiously questioning
đặt câu hỏi gay gắt
contentiously disagreeing
không đồng ý gay gắt
contentiously pushing
thúc đẩy gay gắt
contentiously vying
cạnh tranh gay gắt
contentiously claiming
khẳng định gay gắt
the two neighbors argued contentiously over the property line.
Hai người hàng xóm đã tranh cãi gay gắt về ranh giới bất động sản.
he contentiously challenged the professor's interpretation of the data.
Anh ta đã thách thức gay gắt cách giải thích dữ liệu của giáo sư.
the lawyers debated contentiously, attempting to sway the jury.
Các luật sư đã tranh luận gay gắt, cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn.
the article presented a contentiously optimistic view of the future.
Bài báo trình bày một quan điểm lạc quan một cách gay gắt về tương lai.
the students contentiously questioned the grading policy.
Các sinh viên đã đặt câu hỏi gay gắt về chính sách chấm điểm.
the board members debated contentiously about the budget allocation.
Các thành viên hội đồng đã tranh luận gay gắt về việc phân bổ ngân sách.
the two politicians engaged in a contentiously public exchange.
Hai chính trị gia đã tham gia vào một cuộc trao đổi công khai gay gắt.
the author contentiously argued against the prevailing theory.
Tác giả đã tranh luận gay gắt chống lại lý thuyết phổ biến.
the siblings contentiously fought over who would get the last slice of pizza.
Hai anh em đã tranh cãi gay gắt về việc ai sẽ được miếng pizza cuối cùng.
the committee members contentiously disagreed on the project's direction.
Các thành viên ủy ban đã không đồng ý gay gắt về hướng đi của dự án.
the two teams contentiously battled for the lead in the final minutes.
Hai đội đã tranh đấu gay gắt để giành vị trí dẫn đầu trong những phút cuối cùng.
contentiously argued
lập luận gay gắt
contentiously debated
tranh luận gay gắt
contentiously challenged
thách thức gay gắt
contentiously asserted
khẳng định gay gắt
contentiously contested
phản đối gay gắt
contentiously questioning
đặt câu hỏi gay gắt
contentiously disagreeing
không đồng ý gay gắt
contentiously pushing
thúc đẩy gay gắt
contentiously vying
cạnh tranh gay gắt
contentiously claiming
khẳng định gay gắt
the two neighbors argued contentiously over the property line.
Hai người hàng xóm đã tranh cãi gay gắt về ranh giới bất động sản.
he contentiously challenged the professor's interpretation of the data.
Anh ta đã thách thức gay gắt cách giải thích dữ liệu của giáo sư.
the lawyers debated contentiously, attempting to sway the jury.
Các luật sư đã tranh luận gay gắt, cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn.
the article presented a contentiously optimistic view of the future.
Bài báo trình bày một quan điểm lạc quan một cách gay gắt về tương lai.
the students contentiously questioned the grading policy.
Các sinh viên đã đặt câu hỏi gay gắt về chính sách chấm điểm.
the board members debated contentiously about the budget allocation.
Các thành viên hội đồng đã tranh luận gay gắt về việc phân bổ ngân sách.
the two politicians engaged in a contentiously public exchange.
Hai chính trị gia đã tham gia vào một cuộc trao đổi công khai gay gắt.
the author contentiously argued against the prevailing theory.
Tác giả đã tranh luận gay gắt chống lại lý thuyết phổ biến.
the siblings contentiously fought over who would get the last slice of pizza.
Hai anh em đã tranh cãi gay gắt về việc ai sẽ được miếng pizza cuối cùng.
the committee members contentiously disagreed on the project's direction.
Các thành viên ủy ban đã không đồng ý gay gắt về hướng đi của dự án.
the two teams contentiously battled for the lead in the final minutes.
Hai đội đã tranh đấu gay gắt để giành vị trí dẫn đầu trong những phút cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay