combinatory analysis
phân tích tổ hợp
combinatory approach
cách tiếp cận tổ hợp
combinatory logic
logic tổ hợp
combinatory design
thiết kế tổ hợp
combinatory system
hệ thống tổ hợp
combinatory effect
hiệu ứng tổ hợp
combinatory model
mô hình tổ hợp
combinatory method
phương pháp tổ hợp
combinatory pattern
mẫu tổ hợp
combinatory principle
nguyên tắc tổ hợp
the combinatory effects of the two drugs were surprising.
tác động kết hợp của hai loại thuốc thật bất ngờ.
she has a combinatory approach to problem-solving.
cô ấy có một phương pháp tiếp cận vấn đề kết hợp.
understanding combinatory logic is essential in computer science.
hiểu logic kết hợp là điều cần thiết trong khoa học máy tính.
the combinatory nature of the game adds to its complexity.
bản chất kết hợp của trò chơi góp phần làm tăng thêm sự phức tạp.
his combinatory skills in music composition are impressive.
kỹ năng kết hợp của anh ấy trong sáng tác âm nhạc rất ấn tượng.
we explored the combinatory potential of different materials.
chúng tôi đã khám phá tiềm năng kết hợp của các vật liệu khác nhau.
combinatory analysis can reveal hidden patterns.
phân tích kết hợp có thể tiết lộ các mẫu ẩn.
the combinatory effects of climate change are alarming.
tác động kết hợp của biến đổi khí hậu là đáng báo động.
she used a combinatory method to create unique designs.
cô ấy đã sử dụng một phương pháp kết hợp để tạo ra các thiết kế độc đáo.
the combinatory strategy improved our team's performance.
chiến lược kết hợp đã cải thiện hiệu suất của nhóm chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay