commandeering resources
chỉ đạo trưng dụng nguồn lực
commandeering vehicles
chỉ đạo trưng dụng phương tiện
commandeering supplies
chỉ đạo trưng dụng vật tư
commandeering authority
chỉ đạo trưng dụng quyền lực
commandeering assets
chỉ đạo trưng dụng tài sản
commandeering equipment
chỉ đạo trưng dụng thiết bị
commandeering personnel
chỉ đạo trưng dụng nhân sự
commandeering territory
chỉ đạo trưng dụng lãnh thổ
commandeering operations
chỉ đạo trưng dụng hoạt động
commandeering funds
chỉ đạo trưng dụng quỹ
the military is commandeering civilian vehicles for the operation.
quân đội đang điều khiển các phương tiện dân sự cho chiến dịch.
he was accused of commandeering funds for personal use.
anh ta bị cáo buộc điều khiển các quỹ cho mục đích cá nhân.
the rebels started commandeering supplies from local stores.
những kẻ nổi loạn bắt đầu điều khiển nguồn cung cấp từ các cửa hàng địa phương.
during the emergency, authorities began commandeering resources.
trong tình trạng khẩn cấp, các nhà chức trách bắt đầu điều khiển nguồn lực.
she felt guilty about commandeering her friend's time.
cô ấy cảm thấy có lỗi khi điều khiển thời gian của bạn bè.
the police were seen commandeering a bus to transport people.
cảnh sát được nhìn thấy điều khiển một chiếc xe buýt để đưa người đi.
he was known for commandeering conversations at parties.
anh ta nổi tiếng vì điều khiển các cuộc trò chuyện tại các bữa tiệc.
they were accused of commandeering the project without permission.
họ bị cáo buộc điều khiển dự án mà không có sự cho phép.
the captain is responsible for commandeering the ship safely.
thuyền trưởng chịu trách nhiệm điều khiển con tàu một cách an toàn.
in times of crisis, governments may resort to commandeering.
trong những thời điểm khủng hoảng, các chính phủ có thể phải sử dụng đến việc điều khiển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay