commoditizing

[Mỹ]/kəˈmɒdɪtaɪzɪŋ/
[Anh]/kəˈmɑːdɪtaɪzɪŋ/

Dịch

v. biến thành hoặc trở thành một hàng hóa; đối xử với điều gì đó như một sản phẩm chung chung hơn là một sản phẩm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay