differentiating factors
các yếu tố khác biệt
differentiating between
phân biệt giữa
differentiating characteristic
đặc điểm khác biệt
differentiating quality
chất lượng khác biệt
differentiating element
yếu tố khác biệt
differentiating feature
đặc trưng khác biệt
differentiating oneself
khác biệt hóa bản thân
differentiating clearly
phân biệt rõ ràng
differentiating process
quy trình phân biệt
differentiating analysis
phân tích sự khác biệt
differentiating between similar products can be challenging for consumers.
Việc phân biệt giữa các sản phẩm tương tự có thể là một thách thức đối với người tiêu dùng.
the key is differentiating your brand from the competition.
Điều quan trọng là làm cho thương hiệu của bạn khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
differentiating factors are crucial for market success.
Các yếu tố khác biệt là rất quan trọng để đạt được thành công trên thị trường.
we need to focus on differentiating our service offering.
Chúng ta cần tập trung vào việc làm cho dịch vụ của chúng ta khác biệt.
differentiating through innovation is a powerful strategy.
Làm khác biệt thông qua đổi mới là một chiến lược mạnh mẽ.
the analyst is differentiating between two investment options.
Nhà phân tích đang phân biệt giữa hai lựa chọn đầu tư.
differentiating the signal from the noise is essential.
Việc phân biệt tín hiệu với tiếng ồn là điều cần thiết.
she excelled at differentiating between various plant species.
Cô ấy rất giỏi trong việc phân biệt giữa các loài thực vật khác nhau.
differentiating customer needs is vital for product development.
Việc phân biệt nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng để phát triển sản phẩm.
the professor spent the lecture differentiating the theories.
Giáo sư dành cả buổi giảng để phân biệt các lý thuyết.
differentiating ourselves requires a clear understanding of our target audience.
Để làm cho chúng ta khác biệt đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về đối tượng mục tiêu của chúng ta.
differentiating factors
các yếu tố khác biệt
differentiating between
phân biệt giữa
differentiating characteristic
đặc điểm khác biệt
differentiating quality
chất lượng khác biệt
differentiating element
yếu tố khác biệt
differentiating feature
đặc trưng khác biệt
differentiating oneself
khác biệt hóa bản thân
differentiating clearly
phân biệt rõ ràng
differentiating process
quy trình phân biệt
differentiating analysis
phân tích sự khác biệt
differentiating between similar products can be challenging for consumers.
Việc phân biệt giữa các sản phẩm tương tự có thể là một thách thức đối với người tiêu dùng.
the key is differentiating your brand from the competition.
Điều quan trọng là làm cho thương hiệu của bạn khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
differentiating factors are crucial for market success.
Các yếu tố khác biệt là rất quan trọng để đạt được thành công trên thị trường.
we need to focus on differentiating our service offering.
Chúng ta cần tập trung vào việc làm cho dịch vụ của chúng ta khác biệt.
differentiating through innovation is a powerful strategy.
Làm khác biệt thông qua đổi mới là một chiến lược mạnh mẽ.
the analyst is differentiating between two investment options.
Nhà phân tích đang phân biệt giữa hai lựa chọn đầu tư.
differentiating the signal from the noise is essential.
Việc phân biệt tín hiệu với tiếng ồn là điều cần thiết.
she excelled at differentiating between various plant species.
Cô ấy rất giỏi trong việc phân biệt giữa các loài thực vật khác nhau.
differentiating customer needs is vital for product development.
Việc phân biệt nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng để phát triển sản phẩm.
the professor spent the lecture differentiating the theories.
Giáo sư dành cả buổi giảng để phân biệt các lý thuyết.
differentiating ourselves requires a clear understanding of our target audience.
Để làm cho chúng ta khác biệt đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về đối tượng mục tiêu của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay