genericizing

[Mỹ]/dʒəˈnerɪsaɪzɪŋ/
[Anh]/dʒəˈnerɪsaɪzɪŋ/

Dịch

v.dạng hiện tại của genericize; làm cho hoặc trở nên chung chung, không đặc thù hoặc phổ quát; quá trình làm cho một thứ trở nên tổng quát hơn hoặc ít chuyên môn hơn

Câu ví dụ

the company is genericizing its product line to appeal to budget-conscious consumers.

hiệu ứng phổ thông hóa của tiếp thị đại chúng đã biến các tên thương hiệu thành những từ ngữ thường ngày.

genericizing brand-name medications makes healthcare more affordable.

công nghệ đang phổ thông hóa nhiều dịch vụ chuyên nghiệp từng đòi hỏi chuyên môn đặc biệt.

the trend of genericizing software interfaces has simplified user experience across platforms.

xu hướng phổ thông hóa trong giáo dạy đặt ra những lo ngại về sự mất mát kiến thức chuyên sâu.

critics argue that genericizing cultural products diminishes their unique heritage.

toàn cầu hóa đang phổ thông hóa các sản phẩm văn hóa trên các thị trường khác nhau.

many companies are genericizing their marketing strategies to reach wider audiences.

chiến lược của công ty tập trung vào phổ thông hóa dòng sản phẩm để thu hút đối tượng khách hàng rộng hơn.

the process of genericizing traditional recipes has led to standardization in fast food.

có áp lực phổ thông hóa thuật ngữ y tế khi chăm sóc sức khỏe trở nên tiêu chuẩn hóa hơn.

genericizing luxury goods creates accessibility but may reduce exclusivity.

xu hướng phổ thông hóa trong ngôn ngữ thường dẫn đến sự mất mát của các cách diễn đạt tinh tế.

the policy aims at genericizing educational materials to ensure uniform quality.

mạng xã hội đang phổ thông hóa cách mọi người giao tiếp và bày tỏ cảm xúc.

some designers resist genericizing their distinctive artistic styles.

quá trình phổ thông hóa ảnh hưởng cả mặt tích cực và tiêu cực đến bản sắc văn hóa.

genericizing corporate culture can lead to homogenization of workplace environments.

các nền tảng thương mại điện tử đang phổ thông hóa trải nghiệm bán lẻ trên các khu vực khác nhau.

the pharmaceutical industry benefits greatly from genericizing drugs after patent expiration.

các chính sách tiêu chuẩn hóa đang phổ thông hóa yêu cầu chương trình giảng dạy trong các trường học trên toàn thế giới.

technology companies are genericizing their services to compete in saturated markets.

lực lượng phổ thông hóa của truyền thông kỹ thuật số đang định hình lại các biểu đạt nghệ thuật truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay