communalizes resources
tận dụng nguồn lực chung
communalizes space
tận dụng không gian chung
communalizes activities
tận dụng các hoạt động chung
communalizes benefits
tận dụng lợi ích chung
communalizes efforts
tận dụng nỗ lực chung
communalizes knowledge
tận dụng kiến thức chung
communalizes ideas
tận dụng ý tưởng chung
communalizes services
tận dụng dịch vụ chung
communalizes responsibilities
tận dụng trách nhiệm chung
communalizes culture
tận dụng văn hóa chung
the community communalizes resources to support local initiatives.
cộng đồng tập hợp nguồn lực để hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
communalizes resources
tận dụng nguồn lực chung
communalizes space
tận dụng không gian chung
communalizes activities
tận dụng các hoạt động chung
communalizes benefits
tận dụng lợi ích chung
communalizes efforts
tận dụng nỗ lực chung
communalizes knowledge
tận dụng kiến thức chung
communalizes ideas
tận dụng ý tưởng chung
communalizes services
tận dụng dịch vụ chung
communalizes responsibilities
tận dụng trách nhiệm chung
communalizes culture
tận dụng văn hóa chung
the community communalizes resources to support local initiatives.
cộng đồng tập hợp nguồn lực để hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay