effective communicatings
giao tiếp hiệu quả
clear communicatings
giao tiếp rõ ràng
frequent communicatings
giao tiếp thường xuyên
open communicatings
giao tiếp cởi mở
direct communicatings
giao tiếp trực tiếp
positive communicatings
giao tiếp tích cực
nonverbal communicatings
giao tiếp phi ngôn ngữ
freestyle communicatings
giao tiếp tự do
timely communicatings
giao tiếp kịp thời
communicatings effectively can enhance team collaboration.
việc giao tiếp hiệu quả có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
she is skilled at communicatings across different cultures.
cô ấy có kỹ năng giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau.
we need to focus on communicatings our ideas clearly.
chúng ta cần tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
communicatings with empathy can resolve conflicts.
việc giao tiếp với sự đồng cảm có thể giải quyết các xung đột.
effective communicatings can lead to better relationships.
việc giao tiếp hiệu quả có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they are communicatings their needs to the management.
họ đang truyền đạt nhu cầu của họ cho ban quản lý.
communicatings in a timely manner is crucial for success.
việc giao tiếp kịp thời là rất quan trọng cho sự thành công.
he excels at communicatings complex concepts simply.
anh ấy rất giỏi trong việc truyền đạt các khái niệm phức tạp một cách đơn giản.
communicatings through social media has become common.
việc giao tiếp thông qua mạng xã hội đã trở nên phổ biến.
they are focused on communicatings their brand values.
họ tập trung vào việc truyền đạt các giá trị thương hiệu của họ.
effective communicatings
giao tiếp hiệu quả
clear communicatings
giao tiếp rõ ràng
frequent communicatings
giao tiếp thường xuyên
open communicatings
giao tiếp cởi mở
direct communicatings
giao tiếp trực tiếp
positive communicatings
giao tiếp tích cực
nonverbal communicatings
giao tiếp phi ngôn ngữ
freestyle communicatings
giao tiếp tự do
timely communicatings
giao tiếp kịp thời
communicatings effectively can enhance team collaboration.
việc giao tiếp hiệu quả có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
she is skilled at communicatings across different cultures.
cô ấy có kỹ năng giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau.
we need to focus on communicatings our ideas clearly.
chúng ta cần tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
communicatings with empathy can resolve conflicts.
việc giao tiếp với sự đồng cảm có thể giải quyết các xung đột.
effective communicatings can lead to better relationships.
việc giao tiếp hiệu quả có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they are communicatings their needs to the management.
họ đang truyền đạt nhu cầu của họ cho ban quản lý.
communicatings in a timely manner is crucial for success.
việc giao tiếp kịp thời là rất quan trọng cho sự thành công.
he excels at communicatings complex concepts simply.
anh ấy rất giỏi trong việc truyền đạt các khái niệm phức tạp một cách đơn giản.
communicatings through social media has become common.
việc giao tiếp thông qua mạng xã hội đã trở nên phổ biến.
they are focused on communicatings their brand values.
họ tập trung vào việc truyền đạt các giá trị thương hiệu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay