| số nhiều | communiques |
The communique made no mention of progress on any of the issues.
Thông cáo không đề cập đến bất kỳ tiến triển nào về bất kỳ vấn đề nào.
"According to the latest communique, both sides will soon reach an agreement."
"Theo thông cáo mới nhất, hai bên sẽ sớm đạt được thỏa thuận."
The Joint Communique on Sino-Bahamian Friendship and Cooperation was jointly signed by Premier Yu Kuo-hwa of the ROC and Prime Minister Lynden Pindling of the Bahamas.
Thông cáo chung về Tình bạn và Hợp tác Trung-Bahamian đã được ký kết chung bởi Thủ tướng Yu Kuo-hwa của ROC và Thủ tướng Lynden Pindling của Bahamas.
The dollar was left notably unmentioned in the communique issued by the Group of Seven finance ministers this week after meeting in Istanbul.
Đô la không được đề cập đáng kể trong thông cáo do các bộ trưởng tài chính của Nhóm Bảy ban hành tuần này sau khi gặp gỡ tại Istanbul.
The two countries issued a joint communique.
Hai quốc gia đã phát hành một thông cáo chung.
The communique outlined the main points of the agreement.
Thông cáo phác thảo các điểm chính của thỏa thuận.
The leaders will meet to discuss the communique.
Các nhà lãnh đạo sẽ gặp nhau để thảo luận về thông cáo.
The communique was carefully drafted by both parties.
Thông cáo đã được soạn thảo cẩn thận bởi cả hai bên.
The communique highlighted the need for cooperation.
Thông cáo nêu bật sự cần thiết hợp tác.
The communique was signed by all participating countries.
Thông cáo đã được ký bởi tất cả các quốc gia tham gia.
The communique was released to the press.
Thông cáo đã được phát hành cho báo chí.
The communique was well-received by the international community.
Thông cáo đã được cộng đồng quốc tế đón nhận nồng nhiệt.
The communique addressed issues of mutual concern.
Thông cáo giải quyết các vấn đề cùng quan tâm.
The communique set the tone for future negotiations.
Thông cáo thiết lập giọng điệu cho các cuộc đàm phán trong tương lai.
The communique made no mention of progress on any of the issues.
Thông cáo không đề cập đến bất kỳ tiến triển nào về bất kỳ vấn đề nào.
"According to the latest communique, both sides will soon reach an agreement."
"Theo thông cáo mới nhất, hai bên sẽ sớm đạt được thỏa thuận."
The Joint Communique on Sino-Bahamian Friendship and Cooperation was jointly signed by Premier Yu Kuo-hwa of the ROC and Prime Minister Lynden Pindling of the Bahamas.
Thông cáo chung về Tình bạn và Hợp tác Trung-Bahamian đã được ký kết chung bởi Thủ tướng Yu Kuo-hwa của ROC và Thủ tướng Lynden Pindling của Bahamas.
The dollar was left notably unmentioned in the communique issued by the Group of Seven finance ministers this week after meeting in Istanbul.
Đô la không được đề cập đáng kể trong thông cáo do các bộ trưởng tài chính của Nhóm Bảy ban hành tuần này sau khi gặp gỡ tại Istanbul.
The two countries issued a joint communique.
Hai quốc gia đã phát hành một thông cáo chung.
The communique outlined the main points of the agreement.
Thông cáo phác thảo các điểm chính của thỏa thuận.
The leaders will meet to discuss the communique.
Các nhà lãnh đạo sẽ gặp nhau để thảo luận về thông cáo.
The communique was carefully drafted by both parties.
Thông cáo đã được soạn thảo cẩn thận bởi cả hai bên.
The communique highlighted the need for cooperation.
Thông cáo nêu bật sự cần thiết hợp tác.
The communique was signed by all participating countries.
Thông cáo đã được ký bởi tất cả các quốc gia tham gia.
The communique was released to the press.
Thông cáo đã được phát hành cho báo chí.
The communique was well-received by the international community.
Thông cáo đã được cộng đồng quốc tế đón nhận nồng nhiệt.
The communique addressed issues of mutual concern.
Thông cáo giải quyết các vấn đề cùng quan tâm.
The communique set the tone for future negotiations.
Thông cáo thiết lập giọng điệu cho các cuộc đàm phán trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay