official communiques
thông báo chính thức
press communiques
thông báo báo chí
diplomatic communiques
thông báo ngoại giao
internal communiques
thông báo nội bộ
joint communiques
thông báo chung
formal communiques
thông báo trang trọng
summary communiques
thông báo tóm tắt
urgent communiques
thông báo khẩn cấp
weekly communiques
thông báo hàng tuần
final communiques
thông báo cuối cùng
the government issued several communiques about the new policy.
chính phủ đã ban hành nhiều thông báo về chính sách mới.
in the meeting, we discussed the importance of timely communiques.
trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của các thông báo kịp thời.
the communiques from the summit were widely reported in the media.
các thông báo từ hội nghị thượng đỉnh đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
diplomatic communiques often contain sensitive information.
các thông báo ngoại giao thường chứa thông tin nhạy cảm.
she is responsible for drafting the official communiques.
cô ấy chịu trách nhiệm soạn thảo các thông báo chính thức.
communiques can help clarify misunderstandings between parties.
các thông báo có thể giúp làm rõ những hiểu lầm giữa các bên.
the organization released several communiques during the crisis.
tổ chức đã phát hành nhiều thông báo trong cuộc khủng hoảng.
he analyzed the communiques to understand the negotiations better.
anh ấy đã phân tích các thông báo để hiểu rõ hơn về các cuộc đàm phán.
regular communiques keep stakeholders informed of developments.
các thông báo thường xuyên giúp các bên liên quan được thông báo về những diễn biến.
the communiques were crucial for maintaining transparency.
các thông báo rất quan trọng để duy trì tính minh bạch.
official communiques
thông báo chính thức
press communiques
thông báo báo chí
diplomatic communiques
thông báo ngoại giao
internal communiques
thông báo nội bộ
joint communiques
thông báo chung
formal communiques
thông báo trang trọng
summary communiques
thông báo tóm tắt
urgent communiques
thông báo khẩn cấp
weekly communiques
thông báo hàng tuần
final communiques
thông báo cuối cùng
the government issued several communiques about the new policy.
chính phủ đã ban hành nhiều thông báo về chính sách mới.
in the meeting, we discussed the importance of timely communiques.
trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của các thông báo kịp thời.
the communiques from the summit were widely reported in the media.
các thông báo từ hội nghị thượng đỉnh đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
diplomatic communiques often contain sensitive information.
các thông báo ngoại giao thường chứa thông tin nhạy cảm.
she is responsible for drafting the official communiques.
cô ấy chịu trách nhiệm soạn thảo các thông báo chính thức.
communiques can help clarify misunderstandings between parties.
các thông báo có thể giúp làm rõ những hiểu lầm giữa các bên.
the organization released several communiques during the crisis.
tổ chức đã phát hành nhiều thông báo trong cuộc khủng hoảng.
he analyzed the communiques to understand the negotiations better.
anh ấy đã phân tích các thông báo để hiểu rõ hơn về các cuộc đàm phán.
regular communiques keep stakeholders informed of developments.
các thông báo thường xuyên giúp các bên liên quan được thông báo về những diễn biến.
the communiques were crucial for maintaining transparency.
các thông báo rất quan trọng để duy trì tính minh bạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay