communizing economies
kinh tế hóa chủ nghĩa cộng sản
communizing influence
ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản
communizing states
các quốc gia chủ nghĩa cộng sản
communizing policies
các chính sách chủ nghĩa cộng sản
communizing system
hệ thống chủ nghĩa cộng sản
communizing ideology
tư tưởng chủ nghĩa cộng sản
communizing movement
phong trào chủ nghĩa cộng sản
communizing efforts
nỗ lực chủ nghĩa cộng sản
communizing society
xã hội chủ nghĩa cộng sản
communizing vision
tầm nhìn chủ nghĩa cộng sản
the government is actively communizing healthcare services across the state.
Chính phủ đang tích cực cộng sản hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe trên toàn tiểu bang.
critics argue that communizing property rights would stifle innovation.
Các nhà phê bình cho rằng việc cộng sản hóa quyền sở hữu tài sản sẽ bóp nghẹt sự đổi mới.
the project aims to communize access to essential resources for all citizens.
Dự án nhằm mục đích cộng sản hóa quyền truy cập vào các nguồn lực thiết yếu cho tất cả công dân.
historically, communizing land led to decreased agricultural productivity.
Về mặt lịch sử, việc cộng sản hóa đất đai dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp.
they proposed communizing the company's profits for employee benefits.
Họ đề xuất cộng sản hóa lợi nhuận của công ty cho các phúc lợi của nhân viên.
the ideology advocated for communizing all means of production.
Thuyết tư tưởng ủng hộ việc cộng sản hóa tất cả các phương tiện sản xuất.
communizing the data could improve collaboration within the team.
Việc cộng sản hóa dữ liệu có thể cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
the plan involves communizing transportation networks for better efficiency.
Kế hoạch bao gồm việc cộng sản hóa các mạng lưới giao thông để tăng hiệu quả hơn.
communizing knowledge and experience is crucial for organizational growth.
Việc cộng sản hóa kiến thức và kinh nghiệm là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức.
the proposal suggested communizing vacation time among team members.
Đề xuất đề xuất cộng sản hóa thời gian nghỉ phép giữa các thành viên trong nhóm.
communizing information resources can enhance transparency and accountability.
Việc cộng sản hóa các nguồn thông tin có thể tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
communizing economies
kinh tế hóa chủ nghĩa cộng sản
communizing influence
ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản
communizing states
các quốc gia chủ nghĩa cộng sản
communizing policies
các chính sách chủ nghĩa cộng sản
communizing system
hệ thống chủ nghĩa cộng sản
communizing ideology
tư tưởng chủ nghĩa cộng sản
communizing movement
phong trào chủ nghĩa cộng sản
communizing efforts
nỗ lực chủ nghĩa cộng sản
communizing society
xã hội chủ nghĩa cộng sản
communizing vision
tầm nhìn chủ nghĩa cộng sản
the government is actively communizing healthcare services across the state.
Chính phủ đang tích cực cộng sản hóa các dịch vụ chăm sóc sức khỏe trên toàn tiểu bang.
critics argue that communizing property rights would stifle innovation.
Các nhà phê bình cho rằng việc cộng sản hóa quyền sở hữu tài sản sẽ bóp nghẹt sự đổi mới.
the project aims to communize access to essential resources for all citizens.
Dự án nhằm mục đích cộng sản hóa quyền truy cập vào các nguồn lực thiết yếu cho tất cả công dân.
historically, communizing land led to decreased agricultural productivity.
Về mặt lịch sử, việc cộng sản hóa đất đai dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp.
they proposed communizing the company's profits for employee benefits.
Họ đề xuất cộng sản hóa lợi nhuận của công ty cho các phúc lợi của nhân viên.
the ideology advocated for communizing all means of production.
Thuyết tư tưởng ủng hộ việc cộng sản hóa tất cả các phương tiện sản xuất.
communizing the data could improve collaboration within the team.
Việc cộng sản hóa dữ liệu có thể cải thiện sự hợp tác trong nhóm.
the plan involves communizing transportation networks for better efficiency.
Kế hoạch bao gồm việc cộng sản hóa các mạng lưới giao thông để tăng hiệu quả hơn.
communizing knowledge and experience is crucial for organizational growth.
Việc cộng sản hóa kiến thức và kinh nghiệm là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức.
the proposal suggested communizing vacation time among team members.
Đề xuất đề xuất cộng sản hóa thời gian nghỉ phép giữa các thành viên trong nhóm.
communizing information resources can enhance transparency and accountability.
Việc cộng sản hóa các nguồn thông tin có thể tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay