compartmental thinking
suy nghĩ theo kiểu ngăn nắp
compartmental organization
tổ chức theo kiểu ngăn nắp
compartmental approach
phương pháp tiếp cận theo kiểu ngăn nắp
compartmental model
mô hình ngăn nắp
compartmental analysis
phân tích theo kiểu ngăn nắp
compartmental strategy
chiến lược theo kiểu ngăn nắp
compartmental structure
cấu trúc ngăn nắp
compartmental design
thiết kế ngăn nắp
compartmental function
chức năng ngăn nắp
compartmental boundaries
ranh giới ngăn nắp
he has a compartmental approach to his work, focusing on one task at a time.
anh ấy có cách tiếp cận công việc có tính phân vùng, tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.
her compartmental thinking helps her manage stress effectively.
khả năng tư duy phân vùng của cô ấy giúp cô ấy quản lý căng thẳng hiệu quả.
it's important to compartmentalize your emotions in a professional setting.
trong môi trường chuyên nghiệp, điều quan trọng là phải phân vùng cảm xúc của bạn.
he compartmentalized his life to balance work and personal time.
anh ấy đã phân vùng cuộc sống của mình để cân bằng giữa công việc và thời gian cá nhân.
compartmental learning can enhance understanding of complex subjects.
phương pháp học tập phân vùng có thể nâng cao khả năng hiểu các chủ đề phức tạp.
she prefers a compartmental lifestyle to keep her priorities clear.
cô ấy thích một lối sống có tính phân vùng để giữ cho các ưu tiên của mình rõ ràng.
compartmental strategies can improve decision-making processes.
các chiến lược phân vùng có thể cải thiện quy trình ra quyết định.
he learned to compartmentalize his worries to stay productive.
anh ấy đã học cách phân vùng những lo lắng của mình để luôn năng suất.
compartmentalization is a key skill in time management.
phân vùng là một kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian.
in therapy, she was taught to compartmentalize her past experiences.
trong liệu pháp, cô ấy được dạy cách phân vùng những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.
compartmental thinking
suy nghĩ theo kiểu ngăn nắp
compartmental organization
tổ chức theo kiểu ngăn nắp
compartmental approach
phương pháp tiếp cận theo kiểu ngăn nắp
compartmental model
mô hình ngăn nắp
compartmental analysis
phân tích theo kiểu ngăn nắp
compartmental strategy
chiến lược theo kiểu ngăn nắp
compartmental structure
cấu trúc ngăn nắp
compartmental design
thiết kế ngăn nắp
compartmental function
chức năng ngăn nắp
compartmental boundaries
ranh giới ngăn nắp
he has a compartmental approach to his work, focusing on one task at a time.
anh ấy có cách tiếp cận công việc có tính phân vùng, tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.
her compartmental thinking helps her manage stress effectively.
khả năng tư duy phân vùng của cô ấy giúp cô ấy quản lý căng thẳng hiệu quả.
it's important to compartmentalize your emotions in a professional setting.
trong môi trường chuyên nghiệp, điều quan trọng là phải phân vùng cảm xúc của bạn.
he compartmentalized his life to balance work and personal time.
anh ấy đã phân vùng cuộc sống của mình để cân bằng giữa công việc và thời gian cá nhân.
compartmental learning can enhance understanding of complex subjects.
phương pháp học tập phân vùng có thể nâng cao khả năng hiểu các chủ đề phức tạp.
she prefers a compartmental lifestyle to keep her priorities clear.
cô ấy thích một lối sống có tính phân vùng để giữ cho các ưu tiên của mình rõ ràng.
compartmental strategies can improve decision-making processes.
các chiến lược phân vùng có thể cải thiện quy trình ra quyết định.
he learned to compartmentalize his worries to stay productive.
anh ấy đã học cách phân vùng những lo lắng của mình để luôn năng suất.
compartmentalization is a key skill in time management.
phân vùng là một kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian.
in therapy, she was taught to compartmentalize her past experiences.
trong liệu pháp, cô ấy được dạy cách phân vùng những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay