compartmental

[US]/kəmˈpɑːt.men.təl/
[UK]/kəmˈpɑːrtˌmen.təl/
Frequency: Very High

Translation

adj. chia thành các phần hoặc bộ phận; bao gồm các ngăn.

Phrases & Collocations

compartmental thinking

suy nghĩ theo kiểu ngăn nắp

compartmental organization

tổ chức theo kiểu ngăn nắp

compartmental approach

phương pháp tiếp cận theo kiểu ngăn nắp

compartmental model

mô hình ngăn nắp

compartmental analysis

phân tích theo kiểu ngăn nắp

compartmental strategy

chiến lược theo kiểu ngăn nắp

compartmental structure

cấu trúc ngăn nắp

compartmental design

thiết kế ngăn nắp

compartmental function

chức năng ngăn nắp

compartmental boundaries

ranh giới ngăn nắp

Example Sentences

he has a compartmental approach to his work, focusing on one task at a time.

anh ấy có cách tiếp cận công việc có tính phân vùng, tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm.

her compartmental thinking helps her manage stress effectively.

khả năng tư duy phân vùng của cô ấy giúp cô ấy quản lý căng thẳng hiệu quả.

it's important to compartmentalize your emotions in a professional setting.

trong môi trường chuyên nghiệp, điều quan trọng là phải phân vùng cảm xúc của bạn.

he compartmentalized his life to balance work and personal time.

anh ấy đã phân vùng cuộc sống của mình để cân bằng giữa công việc và thời gian cá nhân.

compartmental learning can enhance understanding of complex subjects.

phương pháp học tập phân vùng có thể nâng cao khả năng hiểu các chủ đề phức tạp.

she prefers a compartmental lifestyle to keep her priorities clear.

cô ấy thích một lối sống có tính phân vùng để giữ cho các ưu tiên của mình rõ ràng.

compartmental strategies can improve decision-making processes.

các chiến lược phân vùng có thể cải thiện quy trình ra quyết định.

he learned to compartmentalize his worries to stay productive.

anh ấy đã học cách phân vùng những lo lắng của mình để luôn năng suất.

compartmentalization is a key skill in time management.

phân vùng là một kỹ năng quan trọng trong quản lý thời gian.

in therapy, she was taught to compartmentalize her past experiences.

trong liệu pháp, cô ấy được dạy cách phân vùng những kinh nghiệm trong quá khứ của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now