compartmentalization

[Mỹ]/[kəmˈpɑːt.mənt.əl.ɪ.zeɪʃ(ə)]/
[Anh]/[kəmˈpɑːr.tə.mənt.əl.ɪ.zeɪ.ʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân tách một hệ thống thành các thành phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn; quy trình chia một hệ thống phức tạp thành các phần nhỏ, độc lập; trong sinh học, quy trình phân tách các tế bào và bào quan thành các khoang riêng biệt; trong kinh doanh, thói quen tổ chức một công ty thành các đơn vị riêng, tự chủ.

v. chia thành các khoang hoặc đơn vị riêng biệt.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

compartmentalization strategy

chiến lược phân khu

achieve compartmentalization

đạt được phân khu

compartmentalization process

quy trình phân khu

without compartmentalization

không phân khu

compartmentalization efforts

các nỗ lực phân khu

promoting compartmentalization

thúc đẩy phân khu

compartmentalization techniques

kỹ thuật phân khu

compartmentalization failure

sự thất bại trong phân khu

demonstrates compartmentalization

chứng minh phân khu

compartmentalization benefits

lợi ích của phân khu

Câu ví dụ

the company used compartmentalization to manage risk across different departments.

Doanh nghiệp đã sử dụng sự phân chia để quản lý rủi ro giữa các phòng ban khác nhau.

effective compartmentalization is crucial for maintaining operational security in sensitive environments.

Sự phân chia hiệu quả là rất quan trọng để duy trì an ninh vận hành trong các môi trường nhạy cảm.

brain compartmentalization allows us to focus on specific tasks without being overwhelmed.

Sự phân chia trong não bộ cho phép chúng ta tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể mà không bị quá tải.

a key strategy was compartmentalization of information to limit potential damage from leaks.

Một chiến lược quan trọng là sự phân chia thông tin nhằm giới hạn thiệt hại tiềm tàng từ các rò rỉ.

the project team employed compartmentalization to avoid dependencies between modules.

Đội ngũ dự án đã sử dụng sự phân chia để tránh phụ thuộc giữa các mô-đun.

compartmentalization of responsibilities ensured accountability within the team.

Sự phân chia trách nhiệm đảm bảo tính trách nhiệm trong đội ngũ.

the system's compartmentalization prevented a single point of failure from impacting the entire network.

Sự phân chia của hệ thống đã ngăn chặn một điểm thất bại duy nhất ảnh hưởng đến toàn bộ mạng.

through compartmentalization, the organization minimized the impact of the data breach.

Qua sự phân chia, tổ chức đã giảm thiểu tác động của sự rò rỉ dữ liệu.

compartmentalization of tasks improved workflow and reduced bottlenecks.

Sự phân chia nhiệm vụ đã cải thiện quy trình làm việc và giảm thiểu tình trạng nghẽn cổ chai.

the software architecture utilized compartmentalization for increased modularity and maintainability.

Chiến lược thiết kế phần mềm đã sử dụng sự phân chia để tăng tính mô-đun và khả năng bảo trì.

compartmentalization of knowledge helped prevent the loss of critical expertise when employees left.

Sự phân chia kiến thức đã giúp ngăn ngừa việc mất đi các chuyên môn quan trọng khi nhân viên rời đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay