| số nhiều | compartmentalizations |
compartmentalization strategy
chiến lược phân khu
achieve compartmentalization
đạt được phân khu
compartmentalization process
quy trình phân khu
without compartmentalization
không phân khu
compartmentalization efforts
các nỗ lực phân khu
promoting compartmentalization
thúc đẩy phân khu
compartmentalization techniques
kỹ thuật phân khu
compartmentalization failure
sự thất bại trong phân khu
demonstrates compartmentalization
chứng minh phân khu
compartmentalization benefits
lợi ích của phân khu
the company used compartmentalization to manage risk across different departments.
Doanh nghiệp đã sử dụng sự phân chia để quản lý rủi ro giữa các phòng ban khác nhau.
effective compartmentalization is crucial for maintaining operational security in sensitive environments.
Sự phân chia hiệu quả là rất quan trọng để duy trì an ninh vận hành trong các môi trường nhạy cảm.
brain compartmentalization allows us to focus on specific tasks without being overwhelmed.
Sự phân chia trong não bộ cho phép chúng ta tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể mà không bị quá tải.
a key strategy was compartmentalization of information to limit potential damage from leaks.
Một chiến lược quan trọng là sự phân chia thông tin nhằm giới hạn thiệt hại tiềm tàng từ các rò rỉ.
the project team employed compartmentalization to avoid dependencies between modules.
Đội ngũ dự án đã sử dụng sự phân chia để tránh phụ thuộc giữa các mô-đun.
compartmentalization of responsibilities ensured accountability within the team.
Sự phân chia trách nhiệm đảm bảo tính trách nhiệm trong đội ngũ.
the system's compartmentalization prevented a single point of failure from impacting the entire network.
Sự phân chia của hệ thống đã ngăn chặn một điểm thất bại duy nhất ảnh hưởng đến toàn bộ mạng.
through compartmentalization, the organization minimized the impact of the data breach.
Qua sự phân chia, tổ chức đã giảm thiểu tác động của sự rò rỉ dữ liệu.
compartmentalization of tasks improved workflow and reduced bottlenecks.
Sự phân chia nhiệm vụ đã cải thiện quy trình làm việc và giảm thiểu tình trạng nghẽn cổ chai.
the software architecture utilized compartmentalization for increased modularity and maintainability.
Chiến lược thiết kế phần mềm đã sử dụng sự phân chia để tăng tính mô-đun và khả năng bảo trì.
compartmentalization of knowledge helped prevent the loss of critical expertise when employees left.
Sự phân chia kiến thức đã giúp ngăn ngừa việc mất đi các chuyên môn quan trọng khi nhân viên rời đi.
compartmentalization strategy
chiến lược phân khu
achieve compartmentalization
đạt được phân khu
compartmentalization process
quy trình phân khu
without compartmentalization
không phân khu
compartmentalization efforts
các nỗ lực phân khu
promoting compartmentalization
thúc đẩy phân khu
compartmentalization techniques
kỹ thuật phân khu
compartmentalization failure
sự thất bại trong phân khu
demonstrates compartmentalization
chứng minh phân khu
compartmentalization benefits
lợi ích của phân khu
the company used compartmentalization to manage risk across different departments.
Doanh nghiệp đã sử dụng sự phân chia để quản lý rủi ro giữa các phòng ban khác nhau.
effective compartmentalization is crucial for maintaining operational security in sensitive environments.
Sự phân chia hiệu quả là rất quan trọng để duy trì an ninh vận hành trong các môi trường nhạy cảm.
brain compartmentalization allows us to focus on specific tasks without being overwhelmed.
Sự phân chia trong não bộ cho phép chúng ta tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể mà không bị quá tải.
a key strategy was compartmentalization of information to limit potential damage from leaks.
Một chiến lược quan trọng là sự phân chia thông tin nhằm giới hạn thiệt hại tiềm tàng từ các rò rỉ.
the project team employed compartmentalization to avoid dependencies between modules.
Đội ngũ dự án đã sử dụng sự phân chia để tránh phụ thuộc giữa các mô-đun.
compartmentalization of responsibilities ensured accountability within the team.
Sự phân chia trách nhiệm đảm bảo tính trách nhiệm trong đội ngũ.
the system's compartmentalization prevented a single point of failure from impacting the entire network.
Sự phân chia của hệ thống đã ngăn chặn một điểm thất bại duy nhất ảnh hưởng đến toàn bộ mạng.
through compartmentalization, the organization minimized the impact of the data breach.
Qua sự phân chia, tổ chức đã giảm thiểu tác động của sự rò rỉ dữ liệu.
compartmentalization of tasks improved workflow and reduced bottlenecks.
Sự phân chia nhiệm vụ đã cải thiện quy trình làm việc và giảm thiểu tình trạng nghẽn cổ chai.
the software architecture utilized compartmentalization for increased modularity and maintainability.
Chiến lược thiết kế phần mềm đã sử dụng sự phân chia để tăng tính mô-đun và khả năng bảo trì.
compartmentalization of knowledge helped prevent the loss of critical expertise when employees left.
Sự phân chia kiến thức đã giúp ngăn ngừa việc mất đi các chuyên môn quan trọng khi nhân viên rời đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay