siloing

[Mỹ]/ˈsɪləʊɪŋ/
[Anh]/ˈsɪloʊɪŋ/

Dịch

n. quá trình đổ đầy silo

Cụm từ & Cách kết hợp

siloing departments

Việt Nam hóa các phòng ban

siloing data

Việt Nam hóa dữ liệu

siloing information

Việt Nam hóa thông tin

Câu ví dụ

the siloing of data across departments has created significant communication barriers within the organization.

Việc phân chia dữ liệu giữa các phòng ban đã tạo ra những rào cản giao tiếp đáng kể trong tổ chức.

corporate siloing often leads to duplicated efforts and wasted resources.

Việc phân chia các phòng ban trong công ty thường dẫn đến những nỗ lực trùng lặp và lãng phí nguồn lực.

breaking down siloing between marketing and sales can improve overall company performance.

Phá bỏ sự phân chia giữa bộ phận marketing và sales có thể cải thiện hiệu suất tổng thể của công ty.

the siloing effect in large companies prevents the free flow of innovative ideas.

Hiệu ứng phân chia trong các công ty lớn ngăn cản sự lưu thông tự do của những ý tưởng sáng tạo.

we need to address the siloing issue to foster better cross-functional collaboration.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề phân chia để thúc đẩy sự hợp tác đa chức năng tốt hơn.

siloing of knowledge creates inefficiencies in research and development.

Việc phân chia kiến thức tạo ra những sự kém hiệu quả trong nghiên cứu và phát triển.

the organization suffered from severe departmental siloing that hindered strategic alignment.

Tổ chức phải chịu đựng sự phân chia nghiêm trọng giữa các phòng ban, gây cản trở sự liên kết chiến lược.

vertical siloing within the hierarchy limits information sharing between levels.

Việc phân chia theo chiều dọc trong hệ thống phân cấp hạn chế việc chia sẻ thông tin giữa các cấp độ.

siloing practices in this industry have become a major obstacle to digital transformation.

Những phương pháp phân chia trong ngành này đã trở thành một trở ngại lớn cho quá trình chuyển đổi số.

the siloing mentality among team leaders must change for the company to remain competitive.

Tư duy phân chia giữa các trưởng nhóm phải thay đổi để công ty có thể duy trì tính cạnh tranh.

avoiding siloing requires deliberate efforts to create interconnected workflows.

Tránh sự phân chia đòi hỏi những nỗ lực có chủ đích để tạo ra các quy trình làm việc liên kết.

cross-departmental silos often emerge when teams focus too narrowly on their own metrics.

Các silo giữa các phòng ban thường xuất hiện khi các nhóm tập trung quá hẹp vào các chỉ số của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay