comping method
phương pháp so sánh
comping strategy
chiến lược so sánh
comping process
quy trình so sánh
comping analysis
phân tích so sánh
comping system
hệ thống so sánh
comping report
báo cáo so sánh
comping tool
công cụ so sánh
comping criteria
tiêu chí so sánh
comping model
mô hình so sánh
comping technique
kỹ thuật so sánh
comping is essential for maintaining a good relationship with clients.
Việc tặng kèm sản phẩm rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.
the restaurant offered comping for the meal due to the long wait.
Nhà hàng đã tặng kèm bữa ăn do thời gian chờ đợi quá lâu.
they decided that comping the tickets would encourage more people to attend.
Họ quyết định rằng việc tặng vé sẽ khuyến khích nhiều người hơn tham dự.
comping can be a useful strategy in customer service.
Việc tặng kèm có thể là một chiến lược hữu ích trong dịch vụ khách hàng.
the manager suggested comping the drinks to improve customer satisfaction.
Quản lý gợi ý tặng kèm đồ uống để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
comping is often used in the hospitality industry to resolve complaints.
Việc tặng kèm thường được sử dụng trong ngành dịch vụ để giải quyết các khiếu nại.
they learned that comping can help build loyalty among customers.
Họ nhận thấy rằng việc tặng kèm có thể giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
comping the service fee was a smart move to retain customers.
Việc miễn phí phí dịch vụ là một động thái thông minh để giữ chân khách hàng.
after the incident, the company offered comping as a goodwill gesture.
Sau sự cố, công ty đã cung cấp dịch vụ tặng kèm như một hành động thiện chí.
comping can sometimes lead to increased word-of-mouth referrals.
Việc tặng kèm đôi khi có thể dẫn đến tăng số lượng giới thiệu truyền miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay