compleat

[Mỹ]/kəm'pliːt/
[Anh]/kəmˈplit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rất thành thạo; cực kỳ tinh thông
Word Forms
so sánh nhấtcompleatest
quá khứ phân từcompleated

Cụm từ & Cách kết hợp

compleat works

tác phẩm hoàn chỉnh

compleat collection

tập hợp hoàn chỉnh

compleat understanding

sự hiểu biết hoàn chỉnh

compleat satisfaction

sự hài lòng hoàn chỉnh

Câu ví dụ

a compleat guide to gardening

một hướng dẫn hoàn chỉnh về làm vườn

to be a compleat musician

để trở thành một nhạc sĩ hoàn chỉnh

a compleat understanding of the topic

một sự hiểu biết hoàn chỉnh về chủ đề

to be compleatly honest

thành thật tuyệt đối

to be compleatly satisfied with the service

hoàn toàn hài lòng với dịch vụ

to be compleatly absorbed in a book

hoàn toàn đắm mình trong một cuốn sách

to be compleatly overwhelmed by emotions

hoàn toàn bị quá tải bởi cảm xúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay