complementing

[US]/[ˈkɒmplɪˌmentɪŋ]/
[UK]/[ˈkɑːmplɪˌmentɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Để tăng cường hoặc cải thiện một điều gì đó bằng cách thêm một điều gì đó khác; Để hòa hợp tốt với một điều gì đó; Để cung cấp một điều gì đó hoàn thiện hoặc nâng cao một điều gì đó khác.
adj. Có tác dụng tăng cường hoặc hoàn thiện.

Phrases & Collocations

complementing the design

bổ sung cho thiết kế

complementing our services

bổ sung cho các dịch vụ của chúng tôi

complementing each other

bổ sung cho nhau

complementing the data

bổ sung cho dữ liệu

complementing the system

bổ sung cho hệ thống

complementing his skills

bổ sung cho kỹ năng của anh ấy

complementing the team

bổ sung cho đội ngũ

complementing the offer

bổ sung cho ưu đãi

complementing the report

bổ sung cho báo cáo

complementing our efforts

bổ sung cho nỗ lực của chúng tôi

Example Sentences

the chef is complementing the dish with a vibrant citrus sauce.

Chế biến món ăn với nước sốt cam chua sống động đang làm tăng thêm hương vị.

her supportive words were complementing his confidence.

Lời nói động viên của cô ấy đang làm tăng thêm sự tự tin của anh ấy.

the new data is complementing our existing research.

Dữ liệu mới đang bổ sung cho nghiên cứu hiện có của chúng tôi.

the vibrant colors are complementing the minimalist design.

Những màu sắc tươi sáng đang làm tăng thêm vẻ đẹp cho thiết kế tối giản.

the scarf is complementing her outfit perfectly.

Chiếc khăn choàng đang làm tăng thêm vẻ đẹp hoàn hảo cho bộ trang phục của cô ấy.

we need to find evidence complementing his testimony.

Chúng ta cần tìm bằng chứng bổ sung cho lời khai của anh ấy.

the soft lighting is complementing the romantic atmosphere.

Ánh sáng dịu nhẹ đang làm tăng thêm không khí lãng mạn.

the musician was complementing the singer's powerful voice.

Người nhạc sĩ đang làm tăng thêm giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.

the team's success is complementing the company's growth.

Sự thành công của đội đang làm tăng thêm sự phát triển của công ty.

the antique furniture is complementing the rustic charm of the room.

Đồ nội thất cổ đang làm tăng thêm nét quyến rũ mộc mạc của căn phòng.

the lawyer was complementing the witness's detailed account.

Luật sư đang làm tăng thêm lời khai chi tiết của nhân chứng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now