compositor

[Mỹ]/kəm'pɒzɪtə/
[Anh]/kəm'pɑzɪtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người thiết lập và sắp xếp kiểu chữ để in ấn hoặc các phím trong tài liệu.
Word Forms
số nhiềucompositors

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay