complex computations
phép tính phức tạp
data computations
phép tính dữ liệu
real-time computations
phép tính thời gian thực
numerical computations
phép tính số
efficient computations
phép tính hiệu quả
mathematical computations
phép tính toán học
parallel computations
phép tính song song
quantum computations
phép tính lượng tử
statistical computations
phép tính thống kê
iterative computations
phép tính lặp
the scientist performed complex computations to analyze the data.
các nhà khoa học đã thực hiện các phép tính phức tạp để phân tích dữ liệu.
accurate computations are essential for reliable results.
các phép tính chính xác là điều cần thiết cho kết quả đáng tin cậy.
he used advanced software for his mathematical computations.
anh ấy đã sử dụng phần mềm tiên tiến cho các phép tính toán học của mình.
we need to verify the computations before finalizing the report.
chúng ta cần xác minh các phép tính trước khi hoàn tất báo cáo.
the computations took longer than expected due to the complexity.
các phép tính mất nhiều thời gian hơn dự kiến do độ phức tạp.
her computations revealed a significant error in the experiment.
các phép tính của cô ấy đã tiết lộ một lỗi đáng kể trong thí nghiệm.
he excelled in his computations during the mathematics competition.
anh ấy đã vượt trội trong các phép tính của mình trong cuộc thi toán học.
the team collaborated on the computations for the project.
nhóm đã hợp tác trong các phép tính cho dự án.
computations in physics can often lead to unexpected discoveries.
các phép tính trong vật lý thường có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
she explained the computations step by step for better understanding.
cô ấy đã giải thích các phép tính từng bước một để dễ hiểu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay