concealing evidence
che giấu bằng chứng
concealing identity
che giấu danh tính
concealing emotions
che giấu cảm xúc
concealing truth
che giấu sự thật
concealing intentions
che giấu ý định
concealing information
che giấu thông tin
concealing feelings
che giấu cảm giác
concealing secrets
che giấu bí mật
concealing details
che giấu chi tiết
concealing motives
che giấu động cơ
she was concealing her true feelings from everyone.
Cô ấy đang che giấu cảm xúc thật của mình khỏi mọi người.
he is good at concealing his emotions.
Anh ấy rất giỏi trong việc che giấu cảm xúc của mình.
the magician is concealing the card in his hand.
Nghệ sĩ ảo thuật đang giấu lá bài trong tay.
they are concealing important information from the public.
Họ đang che giấu thông tin quan trọng khỏi công chúng.
concealing the truth can lead to more problems.
Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến nhiều vấn đề hơn.
she was concealing her identity during the investigation.
Cô ấy đang che giấu danh tính của mình trong quá trình điều tra.
concealing evidence is a serious offense.
Việc che giấu bằng chứng là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
he tried concealing his disappointment with a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.
the artist is concealing the meaning behind his work.
Nghệ sĩ đang che giấu ý nghĩa đằng sau tác phẩm của mình.
concealing the flaws in the design was necessary for the presentation.
Việc che giấu những khuyết điểm trong thiết kế là cần thiết cho buổi thuyết trình.
concealing evidence
che giấu bằng chứng
concealing identity
che giấu danh tính
concealing emotions
che giấu cảm xúc
concealing truth
che giấu sự thật
concealing intentions
che giấu ý định
concealing information
che giấu thông tin
concealing feelings
che giấu cảm giác
concealing secrets
che giấu bí mật
concealing details
che giấu chi tiết
concealing motives
che giấu động cơ
she was concealing her true feelings from everyone.
Cô ấy đang che giấu cảm xúc thật của mình khỏi mọi người.
he is good at concealing his emotions.
Anh ấy rất giỏi trong việc che giấu cảm xúc của mình.
the magician is concealing the card in his hand.
Nghệ sĩ ảo thuật đang giấu lá bài trong tay.
they are concealing important information from the public.
Họ đang che giấu thông tin quan trọng khỏi công chúng.
concealing the truth can lead to more problems.
Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến nhiều vấn đề hơn.
she was concealing her identity during the investigation.
Cô ấy đang che giấu danh tính của mình trong quá trình điều tra.
concealing evidence is a serious offense.
Việc che giấu bằng chứng là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
he tried concealing his disappointment with a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.
the artist is concealing the meaning behind his work.
Nghệ sĩ đang che giấu ý nghĩa đằng sau tác phẩm của mình.
concealing the flaws in the design was necessary for the presentation.
Việc che giấu những khuyết điểm trong thiết kế là cần thiết cho buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay