concealings

[Mỹ]/kənˈsiːlɪŋ/
[Anh]/kənˈsiːlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động giấu diếm hoặc giữ cho một cái gì đó không bị nhìn thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

concealing evidence

che giấu bằng chứng

concealing identity

che giấu danh tính

concealing emotions

che giấu cảm xúc

concealing truth

che giấu sự thật

concealing intentions

che giấu ý định

concealing information

che giấu thông tin

concealing feelings

che giấu cảm giác

concealing secrets

che giấu bí mật

concealing details

che giấu chi tiết

concealing motives

che giấu động cơ

Câu ví dụ

she was concealing her true feelings from everyone.

Cô ấy đang che giấu cảm xúc thật của mình khỏi mọi người.

he is good at concealing his emotions.

Anh ấy rất giỏi trong việc che giấu cảm xúc của mình.

the magician is concealing the card in his hand.

Nghệ sĩ ảo thuật đang giấu lá bài trong tay.

they are concealing important information from the public.

Họ đang che giấu thông tin quan trọng khỏi công chúng.

concealing the truth can lead to more problems.

Việc che giấu sự thật có thể dẫn đến nhiều vấn đề hơn.

she was concealing her identity during the investigation.

Cô ấy đang che giấu danh tính của mình trong quá trình điều tra.

concealing evidence is a serious offense.

Việc che giấu bằng chứng là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

he tried concealing his disappointment with a smile.

Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.

the artist is concealing the meaning behind his work.

Nghệ sĩ đang che giấu ý nghĩa đằng sau tác phẩm của mình.

concealing the flaws in the design was necessary for the presentation.

Việc che giấu những khuyết điểm trong thiết kế là cần thiết cho buổi thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay