| số nhiều | conceivablenesses |
high conceivableness
khả năng chấp nhận cao
low conceivableness
khả năng chấp nhận thấp
great conceivableness
khả năng chấp nhận lớn
limited conceivableness
khả năng chấp nhận hạn chế
possible conceivableness
khả năng chấp nhận có thể
impossible conceivableness
khả năng chấp nhận không thể
theoretic conceivableness
khả năng chấp nhận lý thuyết
practical conceivableness
khả năng chấp nhận thực tế
abstract conceivableness
khả năng chấp nhận trừu tượng
realistic conceivableness
khả năng chấp nhận thực tế
there is a certain conceivableness to his theory.
có một sự khả thi nhất định đối với lý thuyết của anh ấy.
the conceivableness of life on other planets fascinates scientists.
khả năng có sự sống trên các hành tinh khác khiến các nhà khoa học thích thú.
her conceivableness about future technologies is impressive.
khả năng hình dung về công nghệ tương lai của cô ấy rất ấn tượng.
we must explore the conceivableness of alternative energy sources.
chúng ta phải khám phá khả năng của các nguồn năng lượng thay thế.
the conceivableness of achieving peace seems distant.
khả năng đạt được hòa bình có vẻ xa vời.
in literature, the conceivableness of different worlds captivates readers.
trong văn học, khả năng hình dung về những thế giới khác nhau thu hút độc giả.
his conceivableness regarding the economy was criticized.
khả năng hình dung của anh ấy về nền kinh tế đã bị chỉ trích.
the conceivableness of artificial intelligence evolving is a hot topic.
khả năng phát triển của trí tuệ nhân tạo là một chủ đề nóng bỏng.
there is a certain conceivableness in her artistic vision.
có một sự khả thi nhất định trong tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.
the conceivableness of time travel has intrigued many.
khả năng du hành thời gian đã thu hút nhiều người.
high conceivableness
khả năng chấp nhận cao
low conceivableness
khả năng chấp nhận thấp
great conceivableness
khả năng chấp nhận lớn
limited conceivableness
khả năng chấp nhận hạn chế
possible conceivableness
khả năng chấp nhận có thể
impossible conceivableness
khả năng chấp nhận không thể
theoretic conceivableness
khả năng chấp nhận lý thuyết
practical conceivableness
khả năng chấp nhận thực tế
abstract conceivableness
khả năng chấp nhận trừu tượng
realistic conceivableness
khả năng chấp nhận thực tế
there is a certain conceivableness to his theory.
có một sự khả thi nhất định đối với lý thuyết của anh ấy.
the conceivableness of life on other planets fascinates scientists.
khả năng có sự sống trên các hành tinh khác khiến các nhà khoa học thích thú.
her conceivableness about future technologies is impressive.
khả năng hình dung về công nghệ tương lai của cô ấy rất ấn tượng.
we must explore the conceivableness of alternative energy sources.
chúng ta phải khám phá khả năng của các nguồn năng lượng thay thế.
the conceivableness of achieving peace seems distant.
khả năng đạt được hòa bình có vẻ xa vời.
in literature, the conceivableness of different worlds captivates readers.
trong văn học, khả năng hình dung về những thế giới khác nhau thu hút độc giả.
his conceivableness regarding the economy was criticized.
khả năng hình dung của anh ấy về nền kinh tế đã bị chỉ trích.
the conceivableness of artificial intelligence evolving is a hot topic.
khả năng phát triển của trí tuệ nhân tạo là một chủ đề nóng bỏng.
there is a certain conceivableness in her artistic vision.
có một sự khả thi nhất định trong tầm nhìn nghệ thuật của cô ấy.
the conceivableness of time travel has intrigued many.
khả năng du hành thời gian đã thu hút nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay