concentre

[Mỹ]/ˈkɒns(ə)ntreɪt/
[Anh]/ˈkɑːnˌsɛnˌtreɪt/

Dịch

vt.vi.tập trung tại một trung tâm chung; để tập trung
v.tập trung vào một điểm duy nhất; để tập hợp
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítconcentres
hiện tại phân từconcentring
thì quá khứconcentred
quá khứ phân từconcentred

Cụm từ & Cách kết hợp

concentre on

tập trung vào

concentre around

tập trung xung quanh

concentre efforts

tập trung nỗ lực

concentre resources

tập trung nguồn lực

concentre power

tập trung sức mạnh

concentre attention

tập trung sự chú ý

concentre ideas

tập trung ý tưởng

concentre mind

tập trung tâm trí

concentre forces

tập trung lực lượng

concentre goals

tập trung mục tiêu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay