conceptualiser

[Mỹ]/kənˈsɛp.tʃu.ə.laɪz/
[Anh]/kənˈsɛp.tʃu.ə.laɪzɚ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lead conceptualiser

chief conceptualiser

project conceptualiser

brand conceptualiser

conceptualiser role

conceptualiser team

conceptualisers needed

senior conceptualiser

conceptualiser brief

conceptualiser duties

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay